GMT +7
Ngoại Hạng Ai Cập
VS
Thời tiết:  ,28°C
Ahmed Abdelmaksoud
4-1-3-2 NBE SC
Ramadi Ayman Al
#1 7.4 Amgad Youssef
  • Amgad Youssef
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ibrahim Abbas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 6.1 Mahmoud Okal
  • Mahmoud Okal
  • Họ tên:Mahmoud Okal
  • Ngày sinh:27/03/1994
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Khaled Abdelaal
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 6.7 Ahmed Shokry
  • Ahmed Shokry
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#13 6.8 Ismail Ashraf
  • Ismail Ashraf
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abdelrahman El Khamisi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ahmed Hamza
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#7 6.5 Ahmed Younes
  • Ahmed Younes
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.9 Ahmed Khaled
  • Ahmed Khaled
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.9 Mustafa Sudfa
  • Mustafa Sudfa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#29 6.8 Yasser Rayan
  • Yasser Rayan
  • Họ tên:Yasser Rayan
  • Ngày sinh:24/01/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#30 6.5 Yaw Annor
  • Yaw Annor
  • Họ tên:Yaw Annor
  • Ngày sinh:03/12/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Togo
  • Ahmed Reda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rashad El Metwaly
  • Họ tên:Rashad El Metwaly
  • Ngày sinh:24/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Mostafa Shalaby
  • Họ tên:Mostafa Shalaby
  • Ngày sinh:01/09/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#17 6.4 Naser Mohamed
  • Naser Mohamed
  • Họ tên:Naser Mohamed
  • Ngày sinh:07/09/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#33 6.9 Cyrille Dao
  • Cyrille Dao
  • Họ tên:Cyrille Dao
  • Ngày sinh:10/11/2005
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Burkina Faso
#14 7.1 Ali Hamdi
  • Ali Hamdi
  • Họ tên:Ali Hamdi
  • Ngày sinh:19/04/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
#2 7.4 Mohamed Nasr
  • Mohamed Nasr
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 6.5 Ahmed Meteb
  • Ahmed Meteb
  • Họ tên:Ahmed Meteb
  • Ngày sinh:01/10/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
  • Abdelaziz Aziz El Balouti
  • Họ tên:Abdelaziz Aziz El Balouti
  • Ngày sinh:08/01/1994
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Egypt
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Amgad Youssef
5
Mahmoud Alaa
20
Ahmed Shokry
24
Mahmoud Okal
13
Ismail Ashraf
17
Ahmed Hamza
19
Ibrahim Abbas
26
Abdelrahman El Khamisi
7
Ahmed Younes
11
Mustafa Sudfa
15
Ahmed Khaled
Dự bị
25
Abdul Aziz Ahmed
29
Abdelrahman Morgan
34
Khaled Abdelaal
12
Ziad Tarek
22
Mohamed Hesha
18
Abdo Keshkesh
31
Alabi Folarin Salam
38
Joshua Egagy
35
Che Corines Bodne
Ra sân
GK
27
Abdelaziz Aziz El Balouti
12
Ahmed Meteb
33
Cyrille Dao
2
Mohamed Nasr
17
Naser Mohamed
14
Ali Hamdi
11
Mostafa Shalaby
8
Rashad El Metwaly
30
Yaw Annor
70
Mohamed Reda
29
Yasser Rayan
Dự bị
21
Ahmed Madbouli
19
Salah Bouchama
GK
1
Ahmed Sobhi
20
Amir Medhat
13
Shefo
10
Sayed Mohamed
22
Cleber Janderson Pereira Reis
25
Mohamed Ashraf
23
Ahmed Amin,Oufa
Cập nhật 16/10/2026 09:37

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2