CS Universitatea Craiova
3-4-3
Filipe Coelho
4-2-3-1
KuPs
Miika Nuutinen
-
- Họ tên:Laurentiu Popescu
- Ngày sinh:18/01/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Vladimir Screciu
- Ngày sinh:13/01/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Oleksandr Romanchuk
- Ngày sinh:16/12/1999
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Nicusor Bancu
- Ngày sinh:18/09/1992
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Alexandru Cicaldau
- Ngày sinh:08/07/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Anzor Mekvabishvili
- Ngày sinh:05/06/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Juan Carlos Morales
- Ngày sinh:18/03/2001
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Costa Rica
-
- Họ tên:Stefan Baiaram
- Ngày sinh:31/12/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:1.2(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:Steven Nsimba
- Ngày sinh:31/05/1996
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:Matei David
- Ngày sinh:19/07/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:1.7(Triệu)
- Quốc tịch:Romania
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Petteri Pennanen
- Ngày sinh:19/09/1990
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Bob Nii Armah
- Ngày sinh:20/01/2004
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:Valentin Gasc
- Ngày sinh:09/10/2000
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Argentina
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Akseli Puukko
- Ngày sinh:24/08/2006
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Finland
-
- Họ tên:Brahima Magassa
- Ngày sinh:17/04/1997
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:France
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Johannes Kreidl
- Ngày sinh:07/03/1996
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Austria
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
90
Razvan Sava
DM
6
Vladimir Screciu
28
Adrian Rusu
3
Oleksandr Romanchuk
11
Nicusor Bancu
20
Alexandru Cicaldau
DM
5
Anzor Mekvabishvili
23
Samuel Teles Pereira Nunes Silva
RW
10
Stefan Baiaram
CF
22
Simon Elisor
30
Matei David
Dự bị
CF
9
Assad Al Hamlawi
DM
8
Cristian Baluta
29
Luca Basceanu
DM
4
Alexandru Cretu
12
Monday Etim
19
Heriberto Tavares
1
Alexandru Maxim
FW
17
Juan Carlos Morales
FW
7
Steven Nsimba
GK
21
Laurentiu Popescu
RW
18
Mihnea Radulescu
24
Nikola Stevanovic
Ra sân
GK
12
Hemmo Riihimaki
3
Saku Heiskanen
23
Arttu Lotjonen
33
Taneli Hamalainen
DF
6
Saku Savolainen
22
Saikou Touray
8
Petteri Pennanen
LM
17
Arttu Heinonen
CM
13
Niilo Kujasalo
FW
21
Joslyn Luyeye-Lutumba
20
Piotr Parzyszek
Dự bị
16
Tommi Jyry
CM
10
Valentin Gasc
11
Jaime Moreno
30
Ricardo Araujo
DF
28
Brahima Magassa
37
Kasperi Silen
4
Kasim Adams
LB
25
Clinton Antwi
DF
29
Akseli Puukko
Cập nhật
22/10/2026 18:20

