GMT +7
Australia A-League
Địa điểm: Parramatta Stadium Thời tiết:  ,20℃~21℃
Ufuk Talay
Pedro Moreira
#20 6.6 Lawrence Thomas
  • Lawrence Thomas
  • Họ tên:Lawrence Thomas
  • Ngày sinh:09/05/1992
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Jarrod Carluccio
  • Họ tên:Jarrod Carluccio
  • Ngày sinh:08/02/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Anthony Pantazopoulos
  • Họ tên:Anthony Pantazopoulos
  • Ngày sinh:22/04/2003
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Greece
#33 6.5 German Ferreyra
  • German Ferreyra
  • Họ tên:German Ferreyra
  • Ngày sinh:13/01/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
#36 5.9 Panashe Madanha
  • Panashe Madanha
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 7.7 Miguel Di Pizio
  • Miguel Di Pizio
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dylan Dean Scicluna
  • Họ tên:Dylan Dean Scicluna
  • Ngày sinh:10/06/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
#32 6.4 Angus Thurgate
  • Angus Thurgate
  • Họ tên:Angus Thurgate
  • Ngày sinh:08/02/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#21 7.7 Liam Gillion
  • Liam Gillion
  • Họ tên:Liam Gillion
  • Ngày sinh:17/10/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#26 6.9 Brandon Borello
  • Brandon Borello
  • Họ tên:Brandon Borello
  • Ngày sinh:25/07/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Nicolas Milanovic
  • Họ tên:Nicolas Milanovic
  • Ngày sinh:14/11/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#9 6.1 Sam Cosgrove
  • Sam Cosgrove
  • Họ tên:Sam Cosgrove
  • Ngày sinh:02/12/1996
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#10 6.7 Lachlan Bayliss
  • Lachlan Bayliss
  • Họ tên:Lachlan Bayliss
  • Ngày sinh:24/07/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#77 6.6 Lachlan Brook
  • Lachlan Brook
  • Họ tên:Lachlan Brook
  • Ngày sinh:08/02/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Luis Felipe Gallegos
  • Họ tên:Luis Felipe Gallegos
  • Ngày sinh:03/12/1991
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Chile
#22 5.8 Jake Brimmer
  • Jake Brimmer
  • Họ tên:Jake Brimmer
  • Ngày sinh:03/04/1998
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Malta
#27 6.1 Logan Rogerson
  • Logan Rogerson
  • Họ tên:Logan Rogerson
  • Ngày sinh:28/05/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#2 6.7 Hiroki Sakai
  • Hiroki Sakai
  • Họ tên:Hiroki Sakai
  • Ngày sinh:12/04/1990
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Luka Vicelich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nando Zen Pijnaker
  • Họ tên:Nando Zen Pijnaker
  • Ngày sinh:25/02/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
  • Francis De Vries
  • Họ tên:Francis De Vries
  • Ngày sinh:28/11/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
#1 4.9 Michael Woud
  • Michael Woud
  • Họ tên:Michael Woud
  • Ngày sinh:16/01/1999
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:New Zealand
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
39 FW
Chấn thương gân kheo
Chấn thương mắt cá chân
Chấn thương bắp chân
Đứt dây chằng chéo
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
20
Lawrence Thomas
36
Panashe Madanha
33
German Ferreyra
DF
22
Anthony Pantazopoulos
LB
3
Alex Gersbach
MF
32
Angus Thurgate
CM
8
Dylan Dean Scicluna
RW
14
Nicolas Milanovic
10
Miguel Di Pizio
LW
21
Liam Gillion
FW
19
Awan Lual
Dự bị
24
Nathan Barrie
RW
17
Jarrod Carluccio
RW
7
Aydan Hammond
23
Jordan Holmes
9
Ibusuki Hiroshi
27
Jai Rose
11
Atiya Waraga
Ra sân
GK
1
Michael Woud
LB
15
Francis De Vries
4
Nando Zen Pijnaker
25
Luka Vicelich
RB
2
Hiroki Sakai
CM
22
Jake Brimmer
MF
8
Luis Felipe Gallegos
RW
27
Logan Rogerson
CM
10
Lachlan Bayliss
FW
77
Lachlan Brook
CF
9
Sam Cosgrove
Dự bị
CF
35
Jonty Bidois
DF
17
Callan Elliot
57
Van Fitzharris
GK
30
Joseph James Knowles
16
Daniel Normann
21
Isa Prins
23
Ronan Wynne
Cập nhật 25/10/2026 12:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2