GMT +7
VĐQG Séc
VS
Thời tiết:  ,20℃~21℃
Martin Svedik
David Horejs
#68 6.7 Jakub Janetzky
  • Jakub Janetzky
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 7.9 Daniel Vasulin
  • Daniel Vasulin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 7.5 Kaka
  • Kaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#39 6.6 Jakub Klima
  • Jakub Klima
  • Họ tên:Jakub Klima
  • Ngày sinh:28/08/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#6 6.4 Lukas Penxa
  • Lukas Penxa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#26 7.7 Filip Vedral
  • Filip Vedral
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#1 7.6 Adam Hrdina
  • Adam Hrdina
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bienvenue Kanakimana
  • Họ tên:Bienvenue Kanakimana
  • Ngày sinh:28/12/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Burundi
  • Tadeas Vachousek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#17 6.9 Jaromir Zmrhal
  • Jaromir Zmrhal
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#23 6.8 Petr Sevcik
  • Petr Sevcik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#27 6.4 Daniel Trubac
  • Daniel Trubac
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#10 5.9 Mick van Buren
  • Mick van Buren
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#11 6.9 Samuel Dancak
  • Samuel Dancak
  • Họ tên:Samuel Dancak
  • Ngày sinh:06/03/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
  • David Ludvicek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#12 6.6 Adam Zadrazil
  • Adam Zadrazil
  • Họ tên:Adam Zadrazil
  • Ngày sinh:06/08/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#19 6.2 Tom Sloncik
  • Tom Sloncik
  • Họ tên:Tom Sloncik
  • Ngày sinh:21/12/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Jakub Uhrincat
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 7.7 Vladimir Darida
  • Vladimir Darida
  • Họ tên:Vladimir Darida
  • Ngày sinh:08/08/1990
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#26 7.5 Daniel Horak
  • Daniel Horak
  • Họ tên:Daniel Horak
  • Ngày sinh:10/05/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#5 7.2 Filip Cihak
  • Filip Cihak
  • Họ tên:Filip Cihak
  • Ngày sinh:10/07/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
#3 7.6 Filip Mielke
  • Filip Mielke
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
68
Jakub Janetzky
CM
7
Stepan Langer
1
Adam Hrdina
14
Tadeas Vachousek
3
Kaka
26
Filip Vedral
15
Daniel Vasulin
LB
44
Amadou Dante
10
Antonin Vanicek
39
Jakub Klima
8
Patrik Cavos
Dự bị
25
Tomas Brecka
LB
18
Denis Granecny
4
Eric Hunal
19
Bienvenue Kanakimana
6
Lukas Penxa
78
Ondrej Prodelal
11
Martin Rymarenko
20
Lukas Saal
23
Petr Sevcik
9
Oliver Velich
17
Jaromir Zmrhal
Ra sân
GK
12
Adam Zadrazil
5
Filip Cihak
7
Jakub Uhrincat
9
Matej Valenta
25
Frantisek Cech
LM
26
Daniel Horak
2
David Ludvicek
AM
19
Tom Sloncik
27
Daniel Trubac
10
Mick van Buren
MF
16
Vladimir Darida
Dự bị
33
Rodrigo Abajas
30
Juraj Chvatal
CM
11
Samuel Dancak
14
Jakub Hodek
3
Filip Mielke
6
Elione Neto
24
Abdullahi Umar
GK
20
Matyas Vagner
GK
1
Patrik Vizek
AM
58
Adam Vlkanova
Cập nhật 15/10/2026 03:40

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2