PAOK Saloniki
4-2-3-1
Alessio Lisci
4-2-3-1
Dynamo Kyiv
Igor Kostyuk
-
- Họ tên:Jiri Pavlenka
- Ngày sinh:14/04/1992
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Czech Republic
-
- Họ tên:Jonathan Gomez
- Ngày sinh:01/09/2003
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:USA
-
- Họ tên:Giannis Michailidis
- Ngày sinh:18/02/2000
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Barcellos Freda Taison
- Ngày sinh:13/01/1988
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Giannis Konstantelias
- Ngày sinh:05/03/2003
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:22(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Andrija Zivkovic
- Ngày sinh:11/07/1996
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:8(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Anestis Mythou
- Ngày sinh:22/05/2007
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Greece
-
- Họ tên:Matvii Ponomarenko
- Ngày sinh:11/01/2006
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Nazar Voloshyn
- Ngày sinh:17/06/2003
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:3.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Vitaliy Buyalskyi
- Ngày sinh:06/01/1993
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Bohdan Redushko
- Ngày sinh:01/01/1970
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Volodymyr Brazhko
- Ngày sinh:23/01/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:12(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tomasz Kedziora
- Ngày sinh:11/06/1994
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Taras Mykhavko
- Ngày sinh:30/05/2005
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Jiri Pavlenka
3
Jonjoe Kenny
4
Pantelis Hatzidiakos
5
Giannis Michailidis
LB
18
Jonathan Gomez
20
Christos Zafeiris
7
Santamaria Baptiste
14
Andrija Zivkovic
AM
65
Giannis Konstantelias
LW
22
Taha Abdi Ali
CF
56
Anestis Mythou
Dự bị
LB
21
Abdul Rahman Baba
97
Dimitrios Bataoulas
CM
2
Mohamed Mady Camara
52
Chatsidis
6
Aritz Elustondo
19
Alexander Jeremejeff
71
Lefteris Lyratzis
41
Dimitrios Monastirlis
10
Dimitrios Pelkas
11
Barcellos Freda Taison
DM
25
Konstantinos Thymianis
GK
99
Antonis Tsiftsis
Ra sân
GK
35
Ruslan Neshcheret
LB
44
Vladyslav Dubinchak
32
Taras Mykhavko
40
Kristian Bilovar
94
Tomasz Kedziora
10
Mykola Shaparenko
DM
6
Volodymyr Brazhko
MF
8
Oleksandr Pikhalyonok
CF
39
Eduardo Guerrero
FW
11
Matvii Ponomarenko
FW
9
Nazar Voloshyn
Dự bị
29
Vitaliy Buyalskyi
90
Denys Dykyi
87
Vladyslav Volodymyrovych
13
Maksym Korobov
21
Justin Lonwijk
23
Navin Malysh
43
Ilya Olkhovyi
MF
70
Bohdan Redushko
CM
15
Valentyn Rubchynskyi
71
Viacheslav Surkis
66
Allou Thiare
7
Andriy Yarmolenko
Cập nhật
01/11/2026 08:04

