GMT +7
Cúp C1 Châu Âu
VS
Thời tiết:  ,26°C
Valdas Dambrauskas
4-2-2-2 KuPs
Miika Nuutinen
  • Stas Pokatilov
  • Họ tên:Stas Pokatilov
  • Ngày sinh:08/12/1992
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Tymoteusz Puchacz
  • Họ tên:Tymoteusz Puchacz
  • Ngày sinh:23/01/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Rahman Dashdamirov
  • Họ tên:Rahman Dashdamirov
  • Ngày sinh:20/10/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Azerbaijan
  • Steve Solvet
  • Họ tên:Steve Solvet
  • Ngày sinh:20/03/1996
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Guadeloupe
  • Akim Zedadka
  • Họ tên:Akim Zedadka
  • Ngày sinh:30/05/1995
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
  • Umarali Rakhmonaliev
  • Họ tên:Umarali Rakhmonaliev
  • Ngày sinh:18/08/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Ivan Lepinjica
  • Họ tên:Ivan Lepinjica
  • Ngày sinh:09/07/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Veljko Simic
  • Họ tên:Veljko Simic
  • Ngày sinh:17/02/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Aleksey Isaev
  • Họ tên:Aleksey Isaev
  • Ngày sinh:09/11/1995
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Azerbaijan
  • Kaheem Parris
  • Họ tên:Kaheem Parris
  • Ngày sinh:06/01/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Jamaica
  • Joy-Lance Mickels
  • Họ tên:Joy-Lance Mickels
  • Ngày sinh:29/03/1994
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Rwanda
  • Piotr Parzyszek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gustav Engvall
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tommi Jyry
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bob Nii Armah
  • Họ tên:Bob Nii Armah
  • Ngày sinh:20/01/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Valentin Gasc
  • Họ tên:Valentin Gasc
  • Ngày sinh:09/10/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Argentina
  • Petteri Pennanen
  • Họ tên:Petteri Pennanen
  • Ngày sinh:19/09/1990
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Akseli Puukko
  • Họ tên:Akseli Puukko
  • Ngày sinh:24/08/2006
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Brahima Magassa
  • Họ tên:Brahima Magassa
  • Ngày sinh:17/04/1997
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Kasim Adams
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Clinton Antwi
  • Họ tên:Clinton Antwi
  • Ngày sinh:06/11/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Johannes Kreidl
  • Họ tên:Johannes Kreidl
  • Ngày sinh:07/03/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Thủng màng nhĩ

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
92
Stas Pokatilov
80
Akim Zedadka
33
Almeida
5
Rahman Dashdamirov
27
Tymoteusz Puchacz
7
Umarali Rakhmonaliev
13
Ivan Lepinjica
21
Veljko Simic
10
Aleksey Isaev
19
Aaron Malouda
20
Joy-Lance Mickels
Dự bị
1
Amin Ramazanov
94
Ravan Mirzammadov
4
Aden McCarthy
DF
17
Tellur Mutallimov
6
Abdulakh Khaybulaev
11
Kaheem Parris
16
Rauf Rustamli
34
Xander Severina
88
Rodrigo Francisco Pinto Vieira Fernandes
89
Cafar Mukhtarov
23
Younes Lachaab
99
Orphe Mbina
Ra sân
GK
12
Hemmo Riihimaki
DF
29
Akseli Puukko
33
Taneli Hamalainen
23
Arttu Lotjonen
3
Saku Heiskanen
CM
13
Niilo Kujasalo
16
Tommi Jyry
22
Saikou Touray
FW
21
Joslyn Luyeye-Lutumba
11
Jaime Moreno
LM
17
Arttu Heinonen
Dự bị
37
Kasperi Silen
DF
6
Saku Savolainen
LB
25
Clinton Antwi
RB
24
Bob Nii Armah
4
Kasim Adams
CM
10
Valentin Gasc
8
Petteri Pennanen
20
Piotr Parzyszek
9
Gustav Engvall
Cập nhật 21/10/2026 06:55

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2