GMT +7
Ukrainian Premier League
VS
Thời tiết: Nắng ,14℃~15℃
Veres 4-4-2
Oleg Shandruk
4-3-2-1 Kudrivka
Yevgen Zadorozhniy
  • Valentyn Gorokh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Maksym Smiyan
  • Họ tên:Maksym Smiyan
  • Ngày sinh:11/04/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Semen Vovchenko
  • Họ tên:Semen Vovchenko
  • Ngày sinh:13/06/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Kai Cipot
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mykhaylo Protasevych
  • Họ tên:Mykhaylo Protasevych
  • Ngày sinh:20/11/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Guilherme Lima
  • Họ tên:Guilherme Lima
  • Ngày sinh:29/04/2006
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Igor Kharatin
  • Họ tên:Igor Kharatin
  • Ngày sinh:02/02/1995
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Danyil Checher
  • Họ tên:Danyil Checher
  • Ngày sinh:17/11/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Andre Goncalves
  • Họ tên:Andre Goncalves
  • Ngày sinh:16/05/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Anton Vydrych
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yan Fabricio
  • Họ tên:Yan Fabricio
  • Ngày sinh:10/02/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Reynaldino Verley
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oleksandr Belyaev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Maksym Melnychuk
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ivan Petryak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Artur Dumanyuk
  • Họ tên:Artur Dumanyuk
  • Ngày sinh:15/11/1996
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Yevhen Smyrnyi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Denys Svityukha
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dmytro Semenov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bogdan Veklyak
  • Họ tên:Bogdan Veklyak
  • Ngày sinh:31/08/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Evgeniy Pasich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Anton Yashkov
  • Họ tên:Anton Yashkov
  • Ngày sinh:30/01/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Đứt dây chằng chéo
Treo giò do thẻ đỏ
Treo giò do đủ số thẻ vàng

Đội hình gần đây

Ra sân
91
Valentyn Gorokh
DF
17
Mykhaylo Protasevych
4
Kai Cipot
3
Semen Vovchenko
LB
2
Maksym Smiyan
DM
14
Igor Kharatin
44
Danyil Checher
LW
19
Andre Goncalves
FW
7
Yan Fabricio
LW
77
Vladyslav Sharay
23
Mykyta Aleksandrov
Dự bị
53
Andrey
5
Pavlo Bagriy
CM
88
Rostyslav Baran
LW
80
Guilherme Lima
13
Oleksandr Kharechko
30
Luka Khokhashvili
27
Stanislav Migutskyi
6
David Niyo
25
Ivan Sanotskyi
1
Pavlo Stefanyuk
55
Anton Vydrych
CF
20
Alagie Wally
Ra sân
GK
37
Anton Yashkov
42
Evgeniy Pasich
25
Mykola Oharkov
DF
17
Myroslav Serdyuk
38
Matias Rosales
8
Yevhen Smyrnyi
MF
19
Artur Dumanyuk
MF
29
Victor Adeoye
7
Ivan Petryak
21
Oleksandr Belyaev
24
Raymond Frimpong Owusu
Dự bị
12
Oleksandr Chobitko
1
Kyrylo Lavuta
14
Kaya Makosso
91
Maksym Melnychuk
10
Rodion Plaksa
DF
69
Yurii Potimkov
50
Dmytro Semenov
71
Sergiy Sten
20
Denys Svityukha
9
Reynaldino Verley
70
Demyan Yesin
23
Oleksandr Oleksandrovych Yushchenko
Cập nhật 28/10/2026 02:31

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2