GMT +7
J-League Cup
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium Thời tiết: Nắng ,19℃~20℃
Ricardo Rodriguez
Tomokazu Myojin
  • Tomoya Wakahara
  • Họ tên:Tomoya Wakahara
  • Ngày sinh:28/12/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daiki Sugioka
  • Họ tên:Daiki Sugioka
  • Ngày sinh:08/09/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taiyo Koga
  • Họ tên:Taiyo Koga
  • Ngày sinh:28/10/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Seiya Baba
  • Họ tên:Seiya Baba
  • Ngày sinh:24/10/2001
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Keita Endo
  • Họ tên:Keita Endo
  • Ngày sinh:22/11/1997
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nobuteru Nakagawa
  • Họ tên:Nobuteru Nakagawa
  • Ngày sinh:15/05/2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yudai Konishi
  • Họ tên:Yudai Konishi
  • Ngày sinh:18/04/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tojiro Kubo
  • Họ tên:Tojiro Kubo
  • Ngày sinh:05/04/1999
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hinata Yamauchi
  • Họ tên:Hinata Yamauchi
  • Ngày sinh:30/05/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshio Koizumi
  • Họ tên:Yoshio Koizumi
  • Ngày sinh:05/10/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shota Fujio
  • Họ tên:Shota Fujio
  • Ngày sinh:02/05/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Issam Jebali
  • Họ tên:Issam Jebali
  • Ngày sinh:25/12/1991
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
  • Ryoya Yamashita
  • Họ tên:Ryoya Yamashita
  • Ngày sinh:19/10/1997
  • Chiều cao:164(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koshiro Sumi
  • Họ tên:Koshiro Sumi
  • Ngày sinh:13/08/2002
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryotaro Meshino
  • Họ tên:Ryotaro Meshino
  • Ngày sinh:18/06/1998
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 Shuto ABE
  • Shuto ABE
  • Họ tên:Shuto ABE
  • Ngày sinh:05/12/1997
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#27 Rin Mito
  • Rin Mito
  • Họ tên:Rin Mito
  • Ngày sinh:12/02/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shinya Nakano
  • Họ tên:Shinya Nakano
  • Ngày sinh:17/08/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shinnosuke Nakatani
  • Họ tên:Shinnosuke Nakatani
  • Ngày sinh:24/03/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shota Fukuoka
  • Họ tên:Shota Fukuoka
  • Ngày sinh:24/10/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryo Hatsuse
  • Họ tên:Ryo Hatsuse
  • Ngày sinh:10/07/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Higashiguchi Masaki
  • Họ tên:Higashiguchi Masaki
  • Ngày sinh:12/05/1986
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo
Chấn thương sụn chêm
Đứt gân Achilles
Chấn thương đầu gối
Chấn thương ngón chân
Chấn thương dây chằng chéo
Chấn thương sụn chêm
Trở lại thi đấu
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
21
Yudai Konishi
87
Hinata Yamauchi
11
Masaki Watai
4
Taiyo Koga
44
Kenshin Yuba
77
Tomoya Wakahara
40
Riki Harakawa
9
Mao Hosoya
3
Shogo Asada
24
Tojiro Kubo
88
Seiya Baba
Dự bị
23
Kaiji Chonan
5
Keita Endo
13
Tomoya Inukai
51
Makoto Mitsuta
29
Kengo Nagai
19
Hayato Nakama
20
Yusuke Segawa
28
Sachiro Toshima
32
Yusei Yamanouchi
Ra sân
19
Ginjiro Ikegaya
CF
23
Deniz Hummet
67
Shogo Sasaki
13
Shuto ABE
47
Shinya Nakano
17
Ryoya Yamashita
16
Tokuma Suzuki
1
Higashiguchi Masaki
10
Shu Kurata
7
Takashi Usami
4
Shinnosuke Nakatani
Dự bị
2
Shota Fukuoka
21
Ryo Hatsuse
22
Jun Ichimori
11
Issam Jebali
8
Ryotaro Meshino
27
Rin Mito
37
Naru Nakatsumi
35
Taiki Tono
MF
32
Yuki Yoshihara
Cập nhật 25/10/2026 09:26

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2