GMT +7
England Championship
Địa điểm: Deepdale Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,16℃~17℃
Graham Alexander
Michael Skubala
  • Daniel Iversen
  • Họ tên:Daniel Iversen
  • Ngày sinh:19/07/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#12 8 Caleb Wiley
  • Caleb Wiley
  • Họ tên:Caleb Wiley
  • Ngày sinh:22/12/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:USA
#19 6.3 Lewis Gibson
  • Lewis Gibson
  • Họ tên:Lewis Gibson
  • Ngày sinh:19/07/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#6 5.9 Liam Lindsay
  • Liam Lindsay
  • Họ tên:Liam Lindsay
  • Ngày sinh:12/10/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Odel Offiah
  • Họ tên:Odel Offiah
  • Ngày sinh:26/10/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#27 6.8 Leo Leroy
  • Leo Leroy
  • Họ tên:Leo Leroy
  • Ngày sinh:14/02/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:France
#15 7.1 Jordan Thompson
  • Jordan Thompson
  • Họ tên:Jordan Thompson
  • Ngày sinh:03/01/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
#37 6.6 Delano Burgzorg
  • Delano Burgzorg
  • Họ tên:Delano Burgzorg
  • Ngày sinh:07/11/1998
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Suriname
#7 6.9 Alfie Devine
  • Alfie Devine
  • Họ tên:Alfie Devine
  • Ngày sinh:01/08/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#17 6.4 Stanley Mills
  • Stanley Mills
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 6.3 Jusef Erabi
  • Jusef Erabi
  • Họ tên:Jusef Erabi
  • Ngày sinh:08/06/2003
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Lorent Tolaj
  • Họ tên:Lorent Tolaj
  • Ngày sinh:23/10/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
#17 6.7 Jed Wallace
  • Jed Wallace
  • Họ tên:Jed Wallace
  • Ngày sinh:26/03/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#10 7.2 Scott Twine
  • Scott Twine
  • Họ tên:Scott Twine
  • Ngày sinh:14/07/1999
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:14(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#7 6.2 Yu Hirakawa
  • Yu Hirakawa
  • Họ tên:Yu Hirakawa
  • Ngày sinh:03/01/2001
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#12 6.7 Jason Knight
  • Jason Knight
  • Họ tên:Jason Knight
  • Ngày sinh:13/02/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:10(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
#4 6.9 Adam Randell
  • Adam Randell
  • Họ tên:Adam Randell
  • Ngày sinh:01/10/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • George Tanner
  • Họ tên:George Tanner
  • Ngày sinh:16/11/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#2 8.2 Lisav Eissat
  • Lisav Eissat
  • Họ tên:Lisav Eissat
  • Ngày sinh:13/01/2005
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Romania
  • Robert Atkinson
  • Họ tên:Robert Atkinson
  • Ngày sinh:13/07/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
#21 7.3 Rio Cardines
  • Rio Cardines
  • Họ tên:Rio Cardines
  • Ngày sinh:01/07/2006
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Trinidad and Tobago
#1 7 Sam Tickle
  • Sam Tickle
  • Họ tên:Sam Tickle
  • Ngày sinh:31/03/2002
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:England
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Bị chấn thương
Bị chấn thương
Chấn thương mắt cá chân
Trở lại thi đấu
Chấn thương dây chằng chéo
Trở lại thi đấu
Trở lại thi đấu

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Daniel Iversen
2
Pol Valentin
14
Jordan Storey
6
Liam Lindsay
16
Andrew Hughes
MF
8
Alistair Mccann
15
Jordan Thompson
7
Alfie Devine
10
Callum Lang
LW
37
Delano Burgzorg
9
Jusef Erabi
Dự bị
Ra sân
1
Sam Tickle
21
Rio Cardines
2
Lisav Eissat
16
Robert Dickie
19
George Tanner
8
Joe Williams
12
Jason Knight
7
Yu Hirakawa
10
Scott Twine
17
Jed Wallace
23
Dominic Ballard
Dự bị
Cập nhật 17/10/2026 19:01

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2