GMT +7
Division 1 Ba Lan
VS
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Nắng ,9°C
Maciej Tokarczyk
Szymon Grabowski
  • Leo Przybylak
  • Họ tên:Leo Przybylak
  • Ngày sinh:28/05/2004
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.023(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Karol Kalata
  • Họ tên:Karol Kalata
  • Ngày sinh:08/03/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Oleksandr Azatsky
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Arkadiusz Najemski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marcel Stefaniak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jan Niedzielski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Karol Lysiak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jakub Apolinarski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kacper Szymanek
  • Họ tên:Kacper Szymanek
  • Ngày sinh:09/02/2005
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Patryk Kusztal
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mateusz Stanek
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lenard Szczygiel
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andreu Arasa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Julian Keiblinger
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mateusz Wysokinski
  • Họ tên:Mateusz Wysokinski
  • Ngày sinh:19/03/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Michal Kaput
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Koki Hinokio
  • Họ tên:Koki Hinokio
  • Ngày sinh:26/02/2001
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Szymon Karasinski
  • Họ tên:Szymon Karasinski
  • Ngày sinh:25/03/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Sebastian Rudol
  • Họ tên:Sebastian Rudol
  • Ngày sinh:21/02/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Artur Craciun
  • Họ tên:Artur Craciun
  • Ngày sinh:29/06/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Moldova
  • Bartosz Farbiszewski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Damian Weglarz
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
42
Leo Przybylak
21
Karol Kalata
3
Oleksandr Azatsky
6
Bartosz Lelito
17
Marcel Stefaniak
13
Jan Niedzielski
22
Karol Lysiak
7
Jakub Apolinarski
10
Antoni Mlynarczyk
23
Patryk Kusztal
9
Mateusz Stanek
Dự bị
24
Dmitry Avdeev
77
Jakub Kendzia
2
Kacper Lepczynski
18
Arkadiusz Najemski
33
Bartosz Piechowiak
99
Michal Smoczynski
AM
71
Sebastian Steblecki
20
Kacper Szymanek
11
Aleksander Wolczek
Ra sân
77
Damian Weglarz
4
Bartosz Farbiszewski
22
Artur Craciun
6
Sebastian Rudol
38
Szymon Karasinski
AM
8
Koki Hinokio
28
Michal Kaput
MF
20
Mateusz Wysokinski
37
Julian Keiblinger
9
Andreu Arasa
33
Lenard Szczygiel
Dự bị
GK
1
Lukasz Bomba
3
Krzysztof Falowski
19
Kacper Nowakowski
13
Karol Podlinski
17
Kacper Prusinski
7
Dominik Sokol
10
Igor Strzalek
88
Kacper Terlecki
DF
5
Lukasz Wiech
Cập nhật 27/10/2026 00:09

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2