Warta Poznan
3-4-2-1
Maciej Tokarczyk
3-5-2
LKS Lodz
Szymon Grabowski
-
- Họ tên:Leo Przybylak
- Ngày sinh:28/05/2004
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.023(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Karol Kalata
- Ngày sinh:08/03/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kacper Szymanek
- Ngày sinh:09/02/2005
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mateusz Wysokinski
- Ngày sinh:19/03/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Koki Hinokio
- Ngày sinh:26/02/2001
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Szymon Karasinski
- Ngày sinh:25/03/2004
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Sebastian Rudol
- Ngày sinh:21/02/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Poland
-
- Họ tên:Artur Craciun
- Ngày sinh:29/06/1998
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Moldova
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
42
Leo Przybylak
21
Karol Kalata
3
Oleksandr Azatsky
6
Bartosz Lelito
17
Marcel Stefaniak
13
Jan Niedzielski
22
Karol Lysiak
7
Jakub Apolinarski
10
Antoni Mlynarczyk
23
Patryk Kusztal
9
Mateusz Stanek
Dự bị
24
Dmitry Avdeev
77
Jakub Kendzia
2
Kacper Lepczynski
18
Arkadiusz Najemski
33
Bartosz Piechowiak
99
Michal Smoczynski
AM
71
Sebastian Steblecki
20
Kacper Szymanek
11
Aleksander Wolczek
Ra sân
77
Damian Weglarz
4
Bartosz Farbiszewski
22
Artur Craciun
6
Sebastian Rudol
38
Szymon Karasinski
AM
8
Koki Hinokio
28
Michal Kaput
MF
20
Mateusz Wysokinski
37
Julian Keiblinger
9
Andreu Arasa
33
Lenard Szczygiel
Dự bị
GK
1
Lukasz Bomba
3
Krzysztof Falowski
19
Kacper Nowakowski
13
Karol Podlinski
17
Kacper Prusinski
7
Dominik Sokol
10
Igor Strzalek
88
Kacper Terlecki
DF
5
Lukasz Wiech
Cập nhật
27/10/2026 00:09

