GMT +7
English Premier League
Địa điểm: Coventry Building Society Arena Thời tiết:  ,12°C
Frank Lampard
Regis Le Bris
  • Carl Rushworth
  • Họ tên:Carl Rushworth
  • Ngày sinh:02/07/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Jay Dasilva
  • Họ tên:Jay Dasilva
  • Ngày sinh:22/04/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Wales
  • Ethan Pinnock
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Stephen Mfuni
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Milan van Ewijk
  • Họ tên:Milan van Ewijk
  • Ngày sinh:08/09/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:9(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Matt Grimes
  • Họ tên:Matt Grimes
  • Ngày sinh:15/07/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Caleb Yirenkyi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Brandon Thomas-Asante
  • Họ tên:Brandon Thomas-Asante
  • Ngày sinh:29/12/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:16(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Jack Rudoni
  • Họ tên:Jack Rudoni
  • Ngày sinh:14/06/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Tatsuhiro Sakamoto
  • Họ tên:Tatsuhiro Sakamoto
  • Ngày sinh:22/10/1996
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Taiwo Awoniyi
  • Họ tên:Taiwo Awoniyi
  • Ngày sinh:12/08/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Brian Brobbey
  • Họ tên:Brian Brobbey
  • Ngày sinh:01/02/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:50(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
#32 Trai Hume
  • Trai Hume
  • Họ tên:Trai Hume
  • Ngày sinh:18/03/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
  • Enzo Le Fee
  • Họ tên:Enzo Le Fee
  • Ngày sinh:03/02/2000
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:18(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Nilson David Angulo Ramirez
  • Họ tên:Nilson David Angulo Ramirez
  • Ngày sinh:19/06/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:20(Triệu)
  • Quốc tịch:Ecuador
  • Granit Xhaka
  • Họ tên:Granit Xhaka
  • Ngày sinh:27/09/1992
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:8(Triệu)
  • Quốc tịch:Switzerland
  • Noah Sadiki
  • Họ tên:Noah Sadiki
  • Ngày sinh:17/12/2004
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:35(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Chris Rigg
  • Họ tên:Chris Rigg
  • Ngày sinh:18/06/2007
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Kevin Danso
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Luke ONien
  • Họ tên:Luke ONien
  • Ngày sinh:21/11/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:England
  • Reinildo Mandava
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Robin Roefs
  • Họ tên:Robin Roefs
  • Ngày sinh:17/01/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:28(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
11 CF
Chấn thương gân kheo
Chấn thương đầu gối
28 CM
Chấn thương bắp chân
Chấn thương bắp chân
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương, chưa chắc chắn
Chấn thương gân kheo
Chấn thương gân kheo
Bị chấn thương

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
19
Carl Rushworth
LB
3
Jay Dasilva
2
Ethan Pinnock
4
Bobby Thomas
RB
27
Milan van Ewijk
6
Matt Grimes
8
Caleb Yirenkyi
23
Brandon Thomas-Asante
AM
5
Jack Rudoni
RW
7
Tatsuhiro Sakamoto
14
Taiwo Awoniyi
Dự bị
Ra sân
GK
31
Ellborg Melker
6
Dayann Methalie
DF
15
Omar Federico Alderete Fernandez
13
Luke ONien
RB
32
Trai Hume
CM
11
Chris Rigg
29
Jules Ahoka
39
Malick Fofana
7
Chemsdine Talbi
37
Jocelin Ta Bi
57
Timur Tuterov
Dự bị
Cập nhật 30/10/2026 23:00

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2