GMT +7
VĐQG Ba Lan
Địa điểm: Stadion GKS Katowice Thời tiết: Nắng ,9℃~10℃
Rafal Gorak
Zeljko Kopic
#87 7.1 Gabriel Kobylak
  • Gabriel Kobylak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#55 6.7 Pau Resta
  • Pau Resta
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 7.1 Lukas Klemenz
  • Lukas Klemenz
  • Họ tên:Lukas Klemenz
  • Ngày sinh:24/09/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#30 6.4 Alan Czerwinski
  • Alan Czerwinski
  • Họ tên:Alan Czerwinski
  • Ngày sinh:02/02/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Mateusz Wdowiak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mateusz Kowalczyk
  • Họ tên:Mateusz Kowalczyk
  • Ngày sinh:16/04/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#19 6.3 Kacper Lukasiak
  • Kacper Lukasiak
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marcin Wasielewski
  • Họ tên:Marcin Wasielewski
  • Ngày sinh:23/08/1994
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#27 7.9 Bartosz Nowak
  • Bartosz Nowak
  • Họ tên:Bartosz Nowak
  • Ngày sinh:25/08/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
#17 7.2 Ilia Shkurin
  • Ilia Shkurin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Marcel Wedrychowski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lisandro Semedo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jose Antonio de la Rosa
  • Họ tên:Jose Antonio de la Rosa
  • Ngày sinh:28/07/2004
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Gustavo Lucas Piazon
  • Họ tên:Gustavo Lucas Piazon
  • Ngày sinh:20/01/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#4 6.4 Karol Fila
  • Karol Fila
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tobias Christensen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 6.7 Mikkel Maigaard
  • Mikkel Maigaard
  • Họ tên:Mikkel Maigaard
  • Ngày sinh:20/09/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
#33 6.4 Kamil Pestka
  • Kamil Pestka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aleksandar Djermanovic
  • Họ tên:Aleksandar Djermanovic
  • Ngày sinh:03/10/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
#16 6.2 Antonio Milic
  • Antonio Milic
  • Họ tên:Antonio Milic
  • Ngày sinh:10/03/1994
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Duje Dujmovic
  • Họ tên:Duje Dujmovic
  • Ngày sinh:15/12/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Mateusz Kochalski
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Phẫu thuật

Đội hình gần đây

Ra sân
87
Gabriel Kobylak
DF
30
Alan Czerwinski
6
Lukas Klemenz
55
Pau Resta
RM
23
Marcin Wasielewski
19
Kacper Lukasiak
CM
77
Mateusz Kowalczyk
7
Mateusz Wdowiak
10
Marcel Wedrychowski
17
Ilia Shkurin
27
Bartosz Nowak
Dự bị
31
Szymon Bartlewicz
AM
8
Borja Galan gonzalez
4
Arkadiusz Jedrych
RM
97
Erik Jirka
1
Maciej Kikolski
15
Eman Markovic
DM
22
Sebastian Milewski
14
Marius Olsen
68
Bartosz Wolski
FW
99
Adam Zrelak
Ra sân
77
Mateusz Kochalski
55
Duje Dujmovic
16
Antonio Milic
15
Aleksandar Djermanovic
33
Kamil Pestka
DM
20
Mikkel Maigaard
10
Tobias Christensen
4
Karol Fila
12
Gustavo Lucas Piazon
9
Efthymios Koulouris
19
Jose Antonio de la Rosa
Dự bị
21
Bartosz Bialek
17
Kamil Dankowski
8
Ben Lederman
LW
88
Christopher Lungoyi
RW
23
Miki Villar
1
Antoni Mikulko
FW
97
Tobiasz Mras
AM
70
Petar Pusic
7
Lisandro Semedo
27
Matus Vojtko
13
Kacper Zagrodzki
Cập nhật 24/10/2026 13:44

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2