Hibernian
3-4-3
Marink Reedijk
4-4-2
Motherwell
Alfred Johansson
-
- Họ tên:Raphael Sallinger
- Ngày sinh:08/12/1995
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Austria
-
- Họ tên:Jordan Obita
- Ngày sinh:08/12/1993
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Uganda
-
- Họ tên:Jason Kerr
- Ngày sinh:06/02/1997
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Warren O Hora
- Ngày sinh:19/04/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Adam Mayor
- Ngày sinh:10/04/2005
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Miguel Chaiwa
- Ngày sinh:07/06/2004
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Zambia
-
- Họ tên:Josh Mulligan
- Ngày sinh:12/11/2002
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Scotland
-
- Họ tên:Felix Passlack
- Ngày sinh:29/05/1998
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Martin Boyle
- Ngày sinh:25/04/1993
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Nathan Lowe
- Ngày sinh:18/09/2005
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Owen Elding
- Ngày sinh:07/03/2006
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ireland
-
- Họ tên:Ibrahim Said
- Ngày sinh:15/06/2002
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:2(Triệu)
- Quốc tịch:Nigeria
-
- Họ tên:Regan Charles-Cook
- Ngày sinh:14/02/1997
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Grenada
-
- Họ tên:Willy Vogt
- Ngày sinh:01/06/2002
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Switzerland
-
- Họ tên:Oscar Priestman
- Ngày sinh:25/03/2003
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Lukas Fadinger
- Ngày sinh:27/09/2000
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Austria
-
- Họ tên:Emmanuel Longelo
- Ngày sinh:27/12/2000
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Tom Sparrow
- Ngày sinh:06/12/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Wales
-
- Họ tên:Jake Girdwood Reich
- Ngày sinh:26/05/2004
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Martin Moormann
- Ngày sinh:30/04/2001
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Austria
-
- Họ tên:Dylan Williams
- Ngày sinh:13/09/2003
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:England
-
- Họ tên:Alex Paulsen
- Ngày sinh:04/07/2002
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:New Zealand
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Raphael Sallinger
21
Jordan Obita
6
Jason Kerr
5
Warren O Hora
3
Adam Mayor
14
Miguel Chaiwa
8
Josh Mulligan
25
Felix Passlack
10
Martin Boyle
9
Nathan Lowe
7
Owen Elding
Dự bị
GK
13
Jordan Clifford Smith
35
Freddie Owens
4
Grant Hanley
11
Joseph Peter Newell
RB
12
Christopher Cadden
AM
20
Rudi Allan-Molotnikov
27
Kanayo Megwa
30
Jacob MacIntyre
AM
32
Josh Campbell
47
Azeem Abdulai
18
Thibault Klidje
Ra sân
GK
1
Alex Paulsen
7
Tom Sparrow
3
Jake Girdwood Reich
5
Martin Moormann
20
Dylan Williams
27
Mikey Booth
8
Lukas Fadinger
12
Oscar Priestman
77
Willy Vogt
17
Regan Charles-Cook
19
Ibrahim Said
Dự bị
31
Jack McConnell
21
Matthew Connelly
45
Emmanuel Longelo
LB
23
Ewan Wilson
MF
29
Zander McAllister
34
Aaron Thomson
25
Olly Whyte
24
Luca Ross
36
Lucas Weir
LW
18
Tawanda Maswanhise
Cập nhật
01/11/2026 02:35

