GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Nagasaki Athletic Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,30℃~31℃
Takuya Takagi
Tomokazu Myojin
#1 6.5 Masaaki Goto
  • Masaaki Goto
  • Họ tên:Masaaki Goto
  • Ngày sinh:24/05/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#50 6.3 Ryosuke Shindo
  • Ryosuke Shindo
  • Họ tên:Ryosuke Shindo
  • Ngày sinh:07/06/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#17 7.3 Keita Takahata
  • Keita Takahata
  • Họ tên:Keita Takahata
  • Ngày sinh:16/09/2000
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#31 6.7 Kanta Doi
  • Kanta Doi
  • Họ tên:Kanta Doi
  • Ngày sinh:10/11/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masahiro Sekiguchi
  • Họ tên:Masahiro Sekiguchi
  • Ngày sinh:21/04/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hotaru Yamaguchi
  • Họ tên:Hotaru Yamaguchi
  • Ngày sinh:06/10/1990
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.28(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#24 6.9 Riku Yamada
  • Riku Yamada
  • Họ tên:Riku Yamada
  • Ngày sinh:15/04/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 6.9 Hijiri Onaga
  • Hijiri Onaga
  • Họ tên:Hijiri Onaga
  • Ngày sinh:23/02/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#41 6.6 Motoki Hasegawa
  • Motoki Hasegawa
  • Họ tên:Motoki Hasegawa
  • Ngày sinh:10/12/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#8 6.9 Yuto Iwasaki
  • Yuto Iwasaki
  • Họ tên:Yuto Iwasaki
  • Ngày sinh:11/06/1998
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Thiago Santos Santana
  • Họ tên:Thiago Santos Santana
  • Ngày sinh:04/02/1993
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#10 6.7 Shu Kurata
  • Shu Kurata
  • Họ tên:Shu Kurata
  • Ngày sinh:26/11/1988
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#20 6.9 Eli Adams
  • Eli Adams
  • Họ tên:Eli Adams
  • Ngày sinh:12/03/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
#37 6.2 Naru Nakatsumi
  • Naru Nakatsumi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ryotaro Meshino
  • Họ tên:Ryotaro Meshino
  • Ngày sinh:18/06/1998
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 6.6 Tokuma Suzuki
  • Tokuma Suzuki
  • Họ tên:Tokuma Suzuki
  • Ngày sinh:12/03/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 6.7 Shuto ABE
  • Shuto ABE
  • Họ tên:Shuto ABE
  • Ngày sinh:05/12/1997
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 6.2 Ginjiro Ikegaya
  • Ginjiro Ikegaya
  • Họ tên:Ginjiro Ikegaya
  • Ngày sinh:19/06/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shinnosuke Nakatani
  • Họ tên:Shinnosuke Nakatani
  • Ngày sinh:24/03/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#67 6.7 Shogo Sasaki
  • Shogo Sasaki
  • Họ tên:Shogo Sasaki
  • Ngày sinh:25/07/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#21 6.4 Ryo Hatsuse
  • Ryo Hatsuse
  • Họ tên:Ryo Hatsuse
  • Ngày sinh:10/07/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 8.2 Jun Ichimori
  • Jun Ichimori
  • Họ tên:Jun Ichimori
  • Ngày sinh:02/07/1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Ung thư
Chấn thương dây chằng chéo
Chấn thương đầu gối
Treo giò do thẻ đỏ
Chấn thương ngón chân
Chấn thương dây chằng chéo
Chấn thương đầu gối
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
Dự bị
Ra sân
Dự bị
Cập nhật 17/10/2026 02:54

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2