Oita Trinita
3-4-2-1
Shuhei Yomoda
4-2-1-3
Montedio Yamagata
Akinobu Yokouchi
-
- Họ tên:Kyeong-geon Mun
- Ngày sinh:09/02/1995
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.12(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Misao Yuto
- Ngày sinh:16/04/1991
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Pereira
- Ngày sinh:31/01/1997
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Ayuki Miyakawa
- Ngày sinh:25/07/2002
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinya Utsumoto
- Ngày sinh:29/03/2000
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yasufumi Nishimura
- Ngày sinh:04/11/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Koya Hayashida
- Ngày sinh:14/07/1999
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taira Shige
- Ngày sinh:14/04/1993
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Patrick Verhon
- Ngày sinh:08/09/2004
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kotaro Arima
- Ngày sinh:03/09/2000
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kaiyo Yanagimachi
- Ngày sinh:07/05/2002
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Junya Takahashi
- Ngày sinh:28/05/1997
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryoma Kida
- Ngày sinh:12/08/1997
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shoma Doi
- Ngày sinh:21/05/1992
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tsubasa Terayama
- Ngày sinh:10/04/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryotaro Nakamura
- Ngày sinh:27/09/1997
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ayumu Kawai
- Ngày sinh:12/08/1999
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Dong-hee Lee
- Ngày sinh:07/02/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:South Korea
-
- Họ tên:Riku Morioka
- Ngày sinh:20/11/1998
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
22
Kyeong-geon Mun
6
Misao Yuto
31
Matheus Pereira
33
Seiya Inoue
14
Shinya Utsumoto
7
Yasufumi Nishimura
19
Koya Hayashida
2
Itsuki Oda
18
Patrick Verhon
10
Matheus Leiria Dos Santos
9
Kotaro Arima
Dự bị
34
Daigo Furukawa
17
Manato Kimoto
20
Taiga Kimoto
44
Kimiya Moriyama
8
Keigo Sakakibara
16
Taira Shige
1
Yuya Tanaka
30
Issei Tone
21
Shuto Udo
Ra sân
1
Tsubasa shibuya
6
Takumi Yamada
49
Kiriya Sakamoto
22
Hayate Shirowa
13
Hiroya Nodake
88
Charles Alves Moreir Thalisson
20
Kaina Yoshio
55
Shunmei Horikane
14
Kaiyo Yanagimachi
11
Akira Silvano Disaro
18
Rui Yokoyama
Dự bị
16
Koki Hasegawa
15
Ayumu Kawai
77
Rennosuke Kawana
25
Shintaro Kokubu
2
Dong-hee Lee
39
Kaito Mori
5
Hayate Sugii
23
Shido Tanaka
17
Tsubasa Terayama
Cập nhật
03/11/2026 20:47

