GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Kose Sports Stadium Thời tiết: Nắng ,23℃~24℃
Hiroki Shibuya
Ryo Adachi
  • John Higashi
  • Họ tên:John Higashi
  • Ngày sinh:02/05/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hikaru Endo
  • Họ tên:Hikaru Endo
  • Ngày sinh:05/06/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hideomi Yamamoto
  • Họ tên:Hideomi Yamamoto
  • Ngày sinh:26/06/1980
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuta Koide
  • Họ tên:Yuta Koide
  • Ngày sinh:20/10/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Wada Takuya
  • Họ tên:Wada Takuya
  • Ngày sinh:28/07/1990
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kojiro Yasuda
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Seigo Takei
  • Họ tên:Seigo Takei
  • Ngày sinh:15/04/1998
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yukito Murakami
  • Họ tên:Yukito Murakami
  • Ngày sinh:28/05/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Koki Oshima
  • Họ tên:Koki Oshima
  • Ngày sinh:30/06/1996
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kazuhiro Sato
  • Họ tên:Kazuhiro Sato
  • Ngày sinh:28/09/1990
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yamato Naito
  • Họ tên:Yamato Naito
  • Ngày sinh:14/07/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Manato Furukawa
  • Họ tên:Manato Furukawa
  • Ngày sinh:14/11/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Keijiro Ogawa
  • Họ tên:Keijiro Ogawa
  • Ngày sinh:14/07/1992
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tsubasa Yoshihira
  • Họ tên:Tsubasa Yoshihira
  • Ngày sinh:05/01/1998
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yoshiki Takahashi
  • Họ tên:Yoshiki Takahashi
  • Ngày sinh:16/06/2001
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Genta Takenaka
  • Họ tên:Genta Takenaka
  • Ngày sinh:25/01/2003
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shunsuke Tanimoto
  • Họ tên:Shunsuke Tanimoto
  • Ngày sinh:07/03/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sho Fuseya
  • Họ tên:Sho Fuseya
  • Ngày sinh:21/09/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sota Fukazawa
  • Họ tên:Sota Fukazawa
  • Ngày sinh:20/03/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shosei Okamoto
  • Họ tên:Shosei Okamoto
  • Ngày sinh:07/04/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shimpei Nishiya
  • Họ tên:Shimpei Nishiya
  • Ngày sinh:11/08/2001
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Toshiki Hirao
  • Họ tên:Toshiki Hirao
  • Ngày sinh:12/08/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương sụn chêm
Chấn thương sụn chêm
Phẫu thuật đầu gối
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
97
John Higashi
22
Yuta Koide
4
Hideomi Yamamoto
20
Hikaru Endo
13
Yukito Murakami
27
Seigo Takei
8
Kojiro Yasuda
41
Wada Takuya
26
Kazuhiro Sato
96
Atsushi Kurokawa
10
Yamato Naito
Dự bị
25
Yuto Hiratsuka
6
Iwana Kobayashi
11
Kotatsu Kumakura
19
Hayata Mizuno
3
Riku Nozawa
29
Koki Oshima
23
Michele Staccioli
DM
16
Hiroya Sueki
GK
33
Kodai Yamauchi
Ra sân
GK
31
Bong-jo Koh
23
Shimpei Nishiya
40
Yutaka Takeuchi
2
Haruto Matsumoto
32
Shun Mizoguchi
6
Shunta Sera
34
Genta Takenaka
8
Daichi Matsuoka
13
Keijiro Ogawa
55
Yuto Kunitake
30
Yuki Nakashima
Dự bị
39
Manato Furukawa
99
Gaku Harada
5
Junya Imase
77
Kagawa Taro
3
Yuki Kagawa
10
Riki Matsuda
19
Yuki Saneto
33
Yoshiki Takahashi
15
Kiyoshiro Tsuboi
Cập nhật 03/11/2026 20:47

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2