GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
Địa điểm: Fujieda Sports Complex Park Thời tiết: Nắng ,18℃~19℃
Tomoaki Makino
Tetsu Nagasawa
  • Shun Yoshida
  • Họ tên:Shun Yoshida
  • Ngày sinh:28/11/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shota Suzuki
  • Họ tên:Shota Suzuki
  • Ngày sinh:21/11/1996
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 Yuri Mori
  • Yuri Mori
  • Họ tên:Yuri Mori
  • Ngày sinh:08/08/2000
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Takuya Okamoto
  • Họ tên:Takuya Okamoto
  • Ngày sinh:18/06/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yusei Kondo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shunnosuke Matsuki
  • Họ tên:Shunnosuke Matsuki
  • Ngày sinh:24/10/1996
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuto Nagao
  • Họ tên:Yuto Nagao
  • Ngày sinh:31/08/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Uheiji Uehata
  • Họ tên:Uheiji Uehata
  • Ngày sinh:25/07/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yusuke Kikui
  • Họ tên:Yusuke Kikui
  • Ngày sinh:17/09/1999
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Riyo Kawamoto
  • Họ tên:Riyo Kawamoto
  • Ngày sinh:11/06/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Manabe Hayato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gota Yamaguchi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hiroto Yamada
  • Họ tên:Hiroto Yamada
  • Ngày sinh:07/03/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuta Fukazawa
  • Họ tên:Yuta Fukazawa
  • Ngày sinh:15/08/2000
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Arthur Silva
  • Họ tên:Arthur Silva
  • Ngày sinh:26/04/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Shohei Takeda
  • Họ tên:Shohei Takeda
  • Ngày sinh:04/04/1994
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Soki Tamura
  • Họ tên:Soki Tamura
  • Ngày sinh:20/04/2002
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Wakaba Shimoguchi
  • Họ tên:Wakaba Shimoguchi
  • Ngày sinh:02/05/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroya Matsumoto
  • Họ tên:Hiroya Matsumoto
  • Ngày sinh:10/08/2000
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yutaro Hakamata
  • Họ tên:Yutaro Hakamata
  • Ngày sinh:24/06/1996
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Sere Matsumura
  • Họ tên:Sere Matsumura
  • Ngày sinh:03/12/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kota Sanada
  • Họ tên:Kota Sanada
  • Ngày sinh:21/04/1999
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương gân kheo
Chấn thương gân kheo
Rách dây chằng mắt cá chân
Treo giò gián tiếp do thẻ
Gãy xương bàn chân
Trở lại thi đấu
Rách dây chằng mắt cá chân

Đội hình gần đây

Ra sân
24
Shun Yoshida
38
Rei Shimano
5
Takumi Kusumoto
4
So Nakagawa
97
Shunsuke Aoki
23
Ryota Kajikawa
41
Uheiji Uehata
7
Shunnosuke Matsuki
77
Maki Kitahara
8
Yoshikaze Tsunoda
26
Taiga Kawamoto
Dự bị
GK
21
Rei Jones
17
Riyo Kawamoto
10
Yusuke Kikui
19
Yusei Kondo
11
Manabe Hayato
16
Yuri Mori
66
Yuto Nagao
18
Takaya Numata
28
Keito Omori
Ra sân
GK
31
Kota Sanada
37
Yuto Suzuki
5
Hiroya Matsumoto
3
Yutaro Hakamata
2
Sere Matsumura
86
Naoki Kase
26
Yuta Fukazawa
6
Shohei Takeda
17
Soki Tamura
34
Hiroto Yamada
29
Keigo Watanabe
Dự bị
16
Arthur Silva
9
Fabian Andres Gonzalez Lasso
38
Soichiro Kozuki
GK
21
Tatsunari Nagai
RW
11
Yutaro Oda
25
Hiroaki Okuno
7
Kosuke Onose
13
Wakaba Shimoguchi
4
Koki Tachi
Cập nhật 03/11/2026 20:47

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2