GMT +7
UEFA Conference League
Địa điểm: Aukstaitijos stadionas Thời tiết: Nhiều mây ,17℃~18℃
Toni Korkeakunnas
Miroslav Romashchenko
  • Vytautas Cerniauskas
  • Họ tên:Vytautas Cerniauskas
  • Ngày sinh:12/03/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Dovydas Balsys
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Strahinja Kerkez
  • Họ tên:Strahinja Kerkez
  • Ngày sinh:13/12/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Seydine Keita
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ernestas Burdzilauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Isaac Asante
  • Họ tên:Isaac Asante
  • Ngày sinh:29/08/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Matas Ramanauskas
  • Họ tên:Matas Ramanauskas
  • Ngày sinh:28/06/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Parfait Bizoza
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nauris Petkevicius
  • Họ tên:Nauris Petkevicius
  • Ngày sinh:19/02/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Kwadwo Asamoah
  • Họ tên:Kwadwo Asamoah
  • Ngày sinh:15/07/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Valdas Paulauskas
  • Họ tên:Valdas Paulauskas
  • Ngày sinh:04/02/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Uros Milovanovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Islam Chesnokov
  • Họ tên:Islam Chesnokov
  • Ngày sinh:21/11/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Dauren Zhumat
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Luis guerra
  • Họ tên:Luis guerra
  • Ngày sinh:20/11/1996
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Venezuela
  • Askhat Tagybergen
  • Họ tên:Askhat Tagybergen
  • Ngày sinh:09/08/1990
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Maksim Myakish
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nauryzbek Zhagorov
  • Họ tên:Nauryzbek Zhagorov
  • Ngày sinh:01/03/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
  • Nemanja Cavnic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rayan Senhadji
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Antonio Borsic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sultan Busurmanov
  • Họ tên:Sultan Busurmanov
  • Ngày sinh:10/05/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Kazakhstan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Vytautas Cerniauskas
27
Kwadwo Asamoah
13
Strahinja Kerkez
15
Justinas Janusevskis
66
Dovydas Balsys
17
Oleksandr Kurtsev
6
Matas Ramanauskas
11
Lovro Grajfoner
79
Valdas Paulauskas
24
Nauris Petkevicius
28
Ernestas Burdzilauskas
Dự bị
21
Eghe Adah
34
Isaac Asante
16
Marko Bacanin
77
Parfait Bizoza
95
Joel Bopesu
22
Arijus Brazinskas
8
Salomon Kouadio
25
Ignas Lukosevicius
4
Rayane Mzoughi
32
Rokas Rasimavicius
12
Liudvikas Valius
5
Miano van den Bos
Ra sân
GK
44
Danil Ustimenko
25
Antonio Borsic
72
Rayan Senhadji
5
Pape Alioune Ndiaye
LB
3
Roman Asrankulov
8
Askhat Tagybergen
6
Maksim Myakish
MF
10
Islam Chesnokov
19
Dauren Zhumat
17
Aleksandr Zuev
18
Uros Milovanovic
Dự bị
GK
1
Sultan Busurmanov
4
Nemanja Cavnic
RW
30
Luis guerra
22
Aleksandr Marochkin
31
Elkhan Murat
56
Emin Musaev
50
Zhailaubayev A.
Cập nhật 22/10/2026 18:09

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2