GMT +7
VĐQG Đan Mạch
VS
Địa điểm: Brondby Stadion Thời tiết: Nắng ,18℃~19℃
Brondby IF 4-2-3-1
Thomas Nörgaard
4-4-2 Viborg
Nickolai Lund
  • Patrick Pentz
  • Họ tên:Patrick Pentz
  • Ngày sinh:02/01/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Austria
  • Mats Kohlert
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Luis Binks
  • Họ tên:Luis Binks
  • Ngày sinh:02/09/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Scotland
  • Jordi Vanlerberghe
  • Họ tên:Jordi Vanlerberghe
  • Ngày sinh:27/06/1996
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belgium
  • Oliver Rose-Villadsen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#18 Max Ejdum
  • Max Ejdum
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Bartosz Slisz
  • Họ tên:Bartosz Slisz
  • Ngày sinh:29/03/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:3.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Poland
  • Filip Bundgaard Kristensen
  • Họ tên:Filip Bundgaard Kristensen
  • Ngày sinh:03/07/2004
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Mads Frokjaer
  • Họ tên:Mads Frokjaer
  • Ngày sinh:29/07/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Marcus Younis
  • Họ tên:Marcus Younis
  • Ngày sinh:03/07/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Australia
  • Patrick Mortensen
  • Họ tên:Patrick Mortensen
  • Ngày sinh:13/07/1989
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Dorian Hanza
  • Họ tên:Dorian Hanza
  • Ngày sinh:12/05/2001
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Equatorial Guinea
  • Charly Horneman
  • Họ tên:Charly Horneman
  • Ngày sinh:21/03/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Sami Jalal Karchoud
  • Họ tên:Sami Jalal Karchoud
  • Ngày sinh:08/08/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Thomas Jorgensen
  • Họ tên:Thomas Jorgensen
  • Ngày sinh:30/09/2005
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:7.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Jeppe Gronning
  • Họ tên:Jeppe Gronning
  • Ngày sinh:24/05/1991
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Asker Beck
  • Họ tên:Asker Beck
  • Ngày sinh:07/07/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Srdjan Kuzmic
  • Họ tên:Srdjan Kuzmic
  • Ngày sinh:16/01/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Lukas Kirkegaard
  • Họ tên:Lukas Kirkegaard
  • Ngày sinh:31/08/2005
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Zan Zaletel
  • Họ tên:Zan Zaletel
  • Ngày sinh:16/09/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Oliver Bundgaard
  • Họ tên:Oliver Bundgaard
  • Ngày sinh:15/06/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Kasper Kiilerich
  • Họ tên:Kasper Kiilerich
  • Ngày sinh:22/11/2005
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Không xác định
Va chạm
Chấn thương bàn chân
Không xác định
Phẫu thuật đầu gối

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
50
William Sonne Schmid
2
Oliver Rose-Villadsen
30
Jordi Vanlerberghe
4
Luis Binks
27
Mats Kohlert
99
Bartosz Slisz
RW
21
Marcus Younis
AM
29
Mads Frokjaer
18
Max Ejdum
CF
11
Filip Bundgaard Kristensen
FW
9
Patrick Mortensen
Dự bị
32
Frederik Alves Ibsen
38
Jacob Ambaek
13
Gavin Beavers
37
Raphael Canut
LB
24
Marko Divkovic
51
Oskar Fenger
FW
19
Sho Fukuda
42
Mathias Jensen
MF
10
Daniel Wass
Ra sân
20
Kasper Kiilerich
LB
23
Oliver Bundgaard
5
Zan Zaletel
32
Lukas Kirkegaard
LB
30
Srdjan Kuzmic
CM
8
Asker Beck
MF
13
Jeppe Gronning
CM
10
Thomas Jorgensen
LW
11
Charly Horneman
19
Dorian Hanza
21
Bilal Brahimi
Dự bị
17
Osman Addo
24
Daniel Anyembe
33
Frederik Damkjer
4
Mees Hoedemakers
29
Sami Jalal Karchoud
34
Philip Keller
36
Adam Kleis-Kristoffersen
GK
1
Lucas Lund Pedersen
38
Emil Monrad
Cập nhật 01/11/2026 09:40

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2