Lyngby
4-4-2
Mikkel Jespersen
3-4-2-1
Aarhus AGF
Jakob Poulsen
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Renzo Tytens
- Ngày sinh:23/06/2005
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mikkel Fischer
- Ngày sinh:23/03/2004
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Casper Kaarsbo Winther
- Ngày sinh:11/02/2003
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Lauge Sandgrav
- Ngày sinh:16/09/2004
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:1.7(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Gustav Fraulo
- Ngày sinh:23/04/2005
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Asbjorn Bondergaard
- Ngày sinh:05/05/2004
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Isak Snaer Thorvaldsson
- Ngày sinh:01/05/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Tobias Bech
- Ngày sinh:19/02/2002
- Chiều cao:189(CM)
- Giá trị:4.5(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Kristian Malt Arnstad
- Ngày sinh:07/09/2003
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:6.5(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
-
- Họ tên:Mikael Neville Anderson
- Ngày sinh:01/07/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.8(Triệu)
- Quốc tịch:Iceland
-
- Họ tên:Oskar Haugstrup
- Ngày sinh:01/01/1970
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Jens Jonsson
- Ngày sinh:10/01/1993
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Frederik Emmery
- Ngày sinh:25/10/2006
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:Christian Storch
- Ngày sinh:01/01/1970
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Frederik Tingager
- Ngày sinh:22/02/1993
- Chiều cao:198(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Denmark
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mads Christiansen
- Ngày sinh:21/10/2000
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Norway
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
31
Diego Kochen
2
Oskar Buur
DF
30
Mikkel Fischer
12
David Helgi Aronsson
25
Renzo Tytens
CM
19
Gustav Fraulo
CM
13
Casper Kaarsbo Winther
14
Lauge Sandgrav
7
Simon Colyn
CF
10
Isak Snaer Thorvaldsson
CF
16
Asbjorn Bondergaard
Dự bị
SS
9
Abdul Malik Abubakari
1
Jonathan Risbjerg Aegidius
4
Cornelius Allen
26
Frederik Gytkjaer
8
Mathias Hebo Rasmussen
5
Oliver Hojer
6
Daniel Freyr Kristjansson
MF
17
William Steindorsson
MF
18
Jens Thomasen
Ra sân
GK
21
Mads Christiansen
40
Jonas Jensen-Abbew
5
Frederik Tingager
19
Eric Kahl
CM
23
Mikael Neville Anderson
CM
4
Magnus Knudsen
MF
16
Jens Jonsson
FW
39
Frederik Emmery
31
Tobias Bech
10
Kristian Malt Arnstad
28
James Bogere
Dự bị
45
Christian Storch
29
Rasmus Carstensen
FW
27
Stefen Tchamche
44
Mouhammade Camara
13
Janni Serra
20
Tomas Kristjansson
42
Marius van der Raad
41
Otto Lyhne
43
Zander Grantzau
46
Hamuza Sengooba
8
Sebastian Jorgensen
22
Oskar Haugstrup
Cập nhật
01/11/2026 09:40

