Andrius Skerla
Dovydas Lastauskas
-
- Họ tên:Paulius Golubickas
- Ngày sinh:19/08/1999
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:Nikola Petkovic
- Ngày sinh:23/09/1996
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Danny Lupano
- Ngày sinh:23/08/2000
- Chiều cao:193(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Dominik Franke
- Ngày sinh:05/10/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Germany
-
- Họ tên:Yuri Kendysh
- Ngày sinh:10/06/1990
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Belarus
-
- Họ tên:Ivan Lytvynenko
- Ngày sinh:10/04/2001
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Nemanja Mihajlovic
- Ngày sinh:19/01/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Klaudijus Upstas
- Ngày sinh:30/10/1994
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:Vincentas Sarkauskas
- Ngày sinh:11/08/1999
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:Petar Bosancic
- Ngày sinh:19/04/1996
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Croatia
-
- Họ tên:Stanislav Bilenkyi
- Ngày sinh:22/08/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Daniel Romanovskij
- Ngày sinh:19/06/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:Klemensas Gustas
- Ngày sinh:22/07/2008
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Artem Baftalovskyi
- Ngày sinh:14/12/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:Edgaras Bierontas
- Ngày sinh:03/10/2007
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:Martynas Dapkus
- Ngày sinh:16/02/1993
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:Lazar Vukovic
- Ngày sinh:11/04/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Davis Ikaunieks
- Ngày sinh:07/01/1994
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Divine Naah
- Ngày sinh:20/04/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:Deividas Dovydaitis
- Ngày sinh:26/01/2003
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Lithuania
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngChấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
21
Dominik Franke
4
Danny Lupano
11
Nikola Petkovic
10
Paulius Golubickas
6
Marko Capan
70
Bryan Silva Teixeira
20
Ivan Lytvynenko
MF
18
Deividas Sesplaukis
12
Vincentas Sarkauskas
15
Petar Bosancic
19
Stanislav Bilenkyi
Dự bị
8
Liviu Antal
29
Kajus Bicka
9
Gustas Jarusevicius
23
Saba Mamatsashvili
44
Matyzonok P.
7
Nemanja Mihajlovic
1
Carlos Olses
DF
14
Martynas Setkus
5
Grigore Turda
13
Klaudijus Upstas
16
Usavicius J.
22
Ovidijus Verbickas
Ra sân
19
Davis Ikaunieks
29
Deividas Dovydaitis
24
Divine Naah
23
Bernardo Silva
6
Dino Hasanovic
13
Daniel Romanovskij
5
Kristupas Kersys
MF
41
Klemensas Gustas
61
Gustas Baliutavicius
33
Lazar Vukovic
4
Martynas Dapkus
Dự bị
8
Artem Baftalovskyi
MF
50
Edgaras Bierontas
51
Gustat Gestautas
27
Danielius Jarasius
32
Gabrielius Micevicius
22
Patrikas Pranckus
1
Vilius Sivickas
MF
30
Ugnius Vaitiekaitis
11
Augustas Valuckas
14
Karolis Zebrauskas
Cập nhật
20/10/2026 07:47

