GMT +7
VĐQG Lithuania
VS
Địa điểm: Siauliu stadionas Thời tiết: Nhiều mây ,16°C
Siauliai 4-2-3-1
Dovydas Lastauskas
Toni Korkeakunnas
  • Gustas Baliutavicius
  • Họ tên:Gustas Baliutavicius
  • Ngày sinh:27/08/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Lazar Vukovic
  • Họ tên:Lazar Vukovic
  • Ngày sinh:11/04/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Kristupas Kersys
  • Họ tên:Kristupas Kersys
  • Ngày sinh:06/09/2003
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Bernardo Silva
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Martynas Dapkus
  • Họ tên:Martynas Dapkus
  • Ngày sinh:16/02/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Divine Naah
  • Họ tên:Divine Naah
  • Ngày sinh:20/04/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Dino Hasanovic
  • Họ tên:Dino Hasanovic
  • Ngày sinh:21/01/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Deividas Dovydaitis
  • Họ tên:Deividas Dovydaitis
  • Ngày sinh:26/01/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Daniel Romanovskij
  • Họ tên:Daniel Romanovskij
  • Ngày sinh:19/06/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Artem Baftalovskyi
  • Họ tên:Artem Baftalovskyi
  • Ngày sinh:14/12/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Davis Ikaunieks
  • Họ tên:Davis Ikaunieks
  • Ngày sinh:07/01/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Marko Bacanin
  • Họ tên:Marko Bacanin
  • Ngày sinh:09/07/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Nauris Petkevicius
  • Họ tên:Nauris Petkevicius
  • Ngày sinh:19/02/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Valdas Paulauskas
  • Họ tên:Valdas Paulauskas
  • Ngày sinh:04/02/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Rokas Rasimavicius
  • Họ tên:Rokas Rasimavicius
  • Ngày sinh:21/09/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Salomon Kouadio
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matas Ramanauskas
  • Họ tên:Matas Ramanauskas
  • Ngày sinh:28/06/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ernestas Burdzilauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Parfait Bizoza
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Justinas Janusevskis
  • Họ tên:Justinas Janusevskis
  • Ngày sinh:26/03/1994
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Dovydas Balsys
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vytautas Cerniauskas
  • Họ tên:Vytautas Cerniauskas
  • Ngày sinh:12/03/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò do đủ số thẻ vàng

Đội hình gần đây

Ra sân
61
Gustas Baliutavicius
27
Danielius Jarasius
MF
50
Edgaras Bierontas
23
Bernardo Silva
17
Harun Beganovic
24
Divine Naah
6
Dino Hasanovic
29
Deividas Dovydaitis
13
Daniel Romanovskij
8
Artem Baftalovskyi
19
Davis Ikaunieks
Dự bị
4
Martynas Dapkus
5
Kristupas Kersys
12
Paulius Linkevicius
22
Patrikas Pranckus
1
Vilius Sivickas
MF
30
Ugnius Vaitiekaitis
33
Lazar Vukovic
14
Karolis Zebrauskas
Ra sân
1
Vytautas Cerniauskas
32
Rokas Rasimavicius
5
Miano van den Bos
15
Justinas Janusevskis
66
Dovydas Balsys
77
Parfait Bizoza
6
Matas Ramanauskas
8
Salomon Kouadio
28
Ernestas Burdzilauskas
24
Nauris Petkevicius
16
Marko Bacanin
Dự bị
27
Kwadwo Asamoah
95
Joel Bopesu
22
Arijus Brazinskas
80
Elivelto Ribeiro Dantas
50
Laurit Krasniqi
17
Oleksandr Kurtsev
4
Rayane Mzoughi
12
Liudvikas Valius
Cập nhật 20/10/2026 07:47

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2