GMT +7
VĐQG Lithuania
Địa điểm: Siauliu stadionas Thời tiết: Nắng ,22°C
Dovydas Lastauskas
David Marques Afonso
  • Gustas Baliutavicius
  • Họ tên:Gustas Baliutavicius
  • Ngày sinh:27/08/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Danielius Jarasius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Edgaras Bierontas
  • Họ tên:Edgaras Bierontas
  • Ngày sinh:03/10/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Martynas Dapkus
  • Họ tên:Martynas Dapkus
  • Ngày sinh:16/02/1993
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Bernardo Silva
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Harun Beganovic
  • Họ tên:Harun Beganovic
  • Ngày sinh:05/01/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Artem Baftalovskyi
  • Họ tên:Artem Baftalovskyi
  • Ngày sinh:14/12/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Dino Hasanovic
  • Họ tên:Dino Hasanovic
  • Ngày sinh:21/01/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Daniel Romanovskij
  • Họ tên:Daniel Romanovskij
  • Ngày sinh:19/06/1996
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Gabijus Micevicius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Davis Ikaunieks
  • Họ tên:Davis Ikaunieks
  • Ngày sinh:07/01/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Ignas Venckus
  • Họ tên:Ignas Venckus
  • Ngày sinh:17/07/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Sato Misaki
  • Họ tên:Sato Misaki
  • Ngày sinh:11/09/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rokas Filipavicius
  • Họ tên:Rokas Filipavicius
  • Ngày sinh:22/12/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Vaidas Magdusauskas
  • Họ tên:Vaidas Magdusauskas
  • Ngày sinh:02/12/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Pamilerin Olugbogi
  • Họ tên:Pamilerin Olugbogi
  • Ngày sinh:02/06/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Sidas Praleika
  • Họ tên:Sidas Praleika
  • Ngày sinh:25/05/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Valdas Antuzis
  • Họ tên:Valdas Antuzis
  • Ngày sinh:19/06/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Deividas Malzinskas
  • Họ tên:Deividas Malzinskas
  • Ngày sinh:01/05/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Simao Junior
  • Họ tên:Simao Junior
  • Ngày sinh:29/08/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea Bissau
  • Carlos Pires
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Volodymyr Krynsky
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò gián tiếp do thẻ

Đội hình gần đây

Ra sân
61
Gustas Baliutavicius
33
Lazar Vukovic
23
Bernardo Silva
4
Martynas Dapkus
17
Harun Beganovic
24
Divine Naah
6
Dino Hasanovic
8
Artem Baftalovskyi
13
Daniel Romanovskij
11
Arvydas Novikovas
19
Davis Ikaunieks
Dự bị
29
Deividas Dovydaitis
27
Danielius Jarasius
5
Kristupas Kersys
12
Paulius Linkevicius
10
Gabijus Micevicius
32
Gabrielius Micevicius
22
Patrikas Pranckus
1
Vilius Sivickas
2
Nojus Stankevicius
14
Karolis Zebrauskas
Ra sân
14
Volodymyr Krynsky
19
Valdas Antuzis
6
Simao Junior
3
Deividas Malzinskas
27
Ricardo Oliver Henning
MF
21
Sidas Praleika
45
Sato Misaki
10
Vaidas Magdusauskas
11
Rokas Filipavicius
77
Ignas Venckus
99
Pamilerin Olugbogi
Dự bị
22
Matas Ambrazaitis
17
Maksim Andrejev
51
Carlos Pires
30
Umaro Cande
47
Kofi Fosuhene Asare
12
Lukas Grinkevicius
20
Aleksandras Levsinas
24
Lukas D.
7
Dovydas Norvilas
44
Domantas Vaicekauskas
1
Armantas Vitkauskas
13
Natanas Zebrauskas
Cập nhật 01/11/2026 07:02

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2