GMT +7
VĐQG Lithuania
Địa điểm: Gargždų miesto stadionas Thời tiết: Giông tố ,18°C
David Marques Afonso
Toni Korkeakunnas
  • Volodymyr Krynsky
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Carlos Pires
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Simao Junior
  • Họ tên:Simao Junior
  • Ngày sinh:29/08/1998
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Guinea Bissau
  • Ricardo Oliver Henning
  • Họ tên:Ricardo Oliver Henning
  • Ngày sinh:22/09/2000
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Germany
  • Valdas Antuzis
  • Họ tên:Valdas Antuzis
  • Ngày sinh:19/06/2000
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Natanas Zebrauskas
  • Họ tên:Natanas Zebrauskas
  • Ngày sinh:18/02/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Rokas Filipavicius
  • Họ tên:Rokas Filipavicius
  • Ngày sinh:22/12/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Pamilerin Olugbogi
  • Họ tên:Pamilerin Olugbogi
  • Ngày sinh:02/06/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Vaidas Magdusauskas
  • Họ tên:Vaidas Magdusauskas
  • Ngày sinh:02/12/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Sato Misaki
  • Họ tên:Sato Misaki
  • Ngày sinh:11/09/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ignas Venckus
  • Họ tên:Ignas Venckus
  • Ngày sinh:17/07/2001
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Nauris Petkevicius
  • Họ tên:Nauris Petkevicius
  • Ngày sinh:19/02/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.375(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ernestas Burdzilauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kwadwo Asamoah
  • Họ tên:Kwadwo Asamoah
  • Ngày sinh:15/07/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Parfait Bizoza
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Matas Ramanauskas
  • Họ tên:Matas Ramanauskas
  • Ngày sinh:28/06/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Valdas Paulauskas
  • Họ tên:Valdas Paulauskas
  • Ngày sinh:04/02/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Miano van den Bos
  • Họ tên:Miano van den Bos
  • Ngày sinh:31/03/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Tanzania
  • Strahinja Kerkez
  • Họ tên:Strahinja Kerkez
  • Ngày sinh:13/12/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Seydina Keita
  • Họ tên:Seydina Keita
  • Ngày sinh:28/12/1992
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Joel Bopesu
  • Họ tên:Joel Bopesu
  • Ngày sinh:25/01/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Vytautas Cerniauskas
  • Họ tên:Vytautas Cerniauskas
  • Ngày sinh:12/03/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
9
Aaron Appiah
6
Simao Junior
11
Rokas Filipavicius
3
Deividas Malzinskas
45
Sato Misaki
51
Carlos Pires
99
Pamilerin Olugbogi
14
Volodymyr Krynsky
27
Ricardo Oliver Henning
13
Natanas Zebrauskas
10
Vaidas Magdusauskas
Dự bị
22
Matas Ambrazaitis
17
Maksim Andrejev
19
Valdas Antuzis
30
Umaro Cande
12
Lukas Grinkevicius
20
Aleksandras Levsinas
28
Deividas Lukas
55
Mahommed Sheriff
77
Ignas Venckus
1
Armantas Vitkauskas
Ra sân
6
Matas Ramanauskas
8
Salomon Kouadio
5
Miano van den Bos
28
Ernestas Burdzilauskas
77
Parfait Bizoza
33
Seydina Keita
80
Elivelto Ribeiro Dantas
1
Vytautas Cerniauskas
95
Joel Bopesu
27
Kwadwo Asamoah
13
Strahinja Kerkez
Dự bị
34
Isaac Asante
66
Dovydas Balsys
22
Arijus Brazinskas
15
Justinas Janusevskis
50
Laurit Krasniqi
17
Oleksandr Kurtsev
79
Valdas Paulauskas
24
Nauris Petkevicius
32
Rokas Rasimavicius
12
Liudvikas Valius
7
Ernestas Veliulis
Cập nhật 18/10/2026 02:10

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2