GMT +7
VĐQG Ma Rốc
Thời tiết: Nắng ,23°C
Hilal Et-Tair
4-2-3-1 FUS Rabat
Ricardo Formosinho
  • Badreddine Abyir
  • Họ tên:Badreddine Abyir
  • Ngày sinh:27/08/1998
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Mouad Bahsain
  • Họ tên:Mouad Bahsain
  • Ngày sinh:29/03/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Ismail Hrila
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Soulaiman El Amrani
  • Họ tên:Soulaiman El Amrani
  • Ngày sinh:01/01/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Euclides Da Silva Cabral
  • Họ tên:Euclides Da Silva Cabral
  • Ngày sinh:05/01/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
  • Mohamed Katiba
  • Họ tên:Mohamed Katiba
  • Ngày sinh:01/03/2006
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Mehdi Akoumi
  • Họ tên:Mehdi Akoumi
  • Ngày sinh:05/05/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Abderrahmane Qassaq
  • Họ tên:Abderrahmane Qassaq
  • Ngày sinh:16/12/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Mohammad Ounnajem
  • Họ tên:Mohammad Ounnajem
  • Ngày sinh:04/01/1992
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Baba Bello Ilou
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abdelali Ait Brayim
  • Họ tên:Abdelali Ait Brayim
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Lamine Diakite
  • Họ tên:Lamine Diakite
  • Ngày sinh:15/06/1991
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Amine Souane
  • Họ tên:Amine Souane
  • Ngày sinh:17/09/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Ismail Moutaraji
  • Họ tên:Ismail Moutaraji
  • Ngày sinh:01/02/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Salaheddine Benyachou
  • Họ tên:Salaheddine Benyachou
  • Ngày sinh:30/11/1999
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Hamza Moujahid
  • Họ tên:Hamza Moujahid
  • Ngày sinh:01/02/1995
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Soufiane Tazi
  • Họ tên:Soufiane Tazi
  • Ngày sinh:25/04/2004
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Hodifa El Mahssani
  • Họ tên:Hodifa El Mahssani
  • Ngày sinh:13/11/1999
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Fernando Data Chamboco
  • Họ tên:Fernando Data Chamboco
  • Ngày sinh:15/06/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Mozambique
  • Cofi Salaheddine
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Amine El Msane
  • Họ tên:Amine El Msane
  • Ngày sinh:30/07/1994
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
  • Ayoub Lakred
  • Họ tên:Ayoub Lakred
  • Ngày sinh:21/06/1995
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Morocco
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
61
Badreddine Abyir
27
Ayman Tarrazi
30
Soulaiman El Amrani
34
Ismail Hrila
6
Mouad Bahsain
MF
32
Mehdi Akoumi
5
Jalal Tachtach
MF
14
Abdelali Ait Brayim
2
Abderrahmane Qassaq
26
Youssef Arbidi
17
Baba Bello Ilou
Dự bị
GK
65
Hicham El Mejhed
25
Assane Beye
45
Ayoub Sahnoune
3
Badreddine Octobre
8
Z. Ami
FW
7
Mohamed Bakhkhach
20
Mohamed Katiba
33
Fahd Bendahmane
23
Hamid Ahadad
Ra sân
97
Ayoub Lakred
3
Amine Lemsen
32
Cofi Salaheddine
DF
31
Fernando Data Chamboco
47
Oussama Soukhane
5
Anas Serrhat
8
Abdessamad Mahir
RB
22
Hodifa El Mahssani
CF
9
Ayoub Mouloua
28
Deo Bassinga
18
Ismail Moutaraji
Dự bị
4
Yassine Amhih
10
Salaheddine Benyachou
11
Lamine Diakite
30
Ali El Harrak
7
Chouaib Faidi
GK
1
Rachid Ghanimi
27
Hamza Moujahid
26
Oussama Raoui
49
Soufiane Tazi
Cập nhật 07/07/2026 00:32

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2