GMT +7
UEFA Nations League
VS
Thời tiết: Nhiều mây ,13℃~14℃
Finland 4-3-3
Jacob Friis
3-4-3 Albania
Rolando Maran
  • Lukas Hradecky
  • Họ tên:Lukas Hradecky
  • Ngày sinh:24/11/1989
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Juho Lahteenmaki
  • Họ tên:Juho Lahteenmaki
  • Ngày sinh:15/06/2006
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Samuli Miettinen
  • Họ tên:Samuli Miettinen
  • Ngày sinh:16/06/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Tony Miettinen
  • Họ tên:Tony Miettinen
  • Ngày sinh:23/09/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#3 6.7 Adam Stahl
  • Adam Stahl
  • Họ tên:Adam Stahl
  • Ngày sinh:08/10/1994
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#10 8.2 Leo Walta
  • Leo Walta
  • Họ tên:Leo Walta
  • Ngày sinh:24/06/2003
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#11 7.3 Adam Markhiev
  • Adam Markhiev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 6.5 Kaan Kairinen
  • Kaan Kairinen
  • Họ tên:Kaan Kairinen
  • Ngày sinh:22/12/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#22 6.6 Daniel Hakans
  • Daniel Hakans
  • Họ tên:Daniel Hakans
  • Ngày sinh:26/10/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#20 6.2 Joel Pohjanpalo
  • Joel Pohjanpalo
  • Họ tên:Joel Pohjanpalo
  • Ngày sinh:13/09/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:4.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Adrian Svanback
  • Họ tên:Adrian Svanback
  • Ngày sinh:08/06/2004
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
#10 6.1 Ernest Muci
  • Ernest Muci
  • Họ tên:Ernest Muci
  • Ngày sinh:19/03/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:11(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
#7 7.4 Rey Manaj
  • Rey Manaj
  • Họ tên:Rey Manaj
  • Ngày sinh:24/02/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
#21 6.6 Arber Hoxha
  • Arber Hoxha
  • Họ tên:Arber Hoxha
  • Ngày sinh:06/10/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
#4 6.9 Elseid Hisaj
  • Elseid Hisaj
  • Họ tên:Elseid Hisaj
  • Ngày sinh:02/02/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
#20 6.1 Ylber Ramadani
  • Ylber Ramadani
  • Họ tên:Ylber Ramadani
  • Ngày sinh:12/04/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Kristjan Asllani
  • Họ tên:Kristjan Asllani
  • Ngày sinh:09/03/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:12(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
#22 6.4 Stavros Pilios
  • Stavros Pilios
  • Họ tên:Stavros Pilios
  • Ngày sinh:10/12/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
  • Berat Djimsiti
  • Họ tên:Berat Djimsiti
  • Ngày sinh:19/02/1993
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
#18 6.4 Ardian Ismajli
  • Ardian Ismajli
  • Họ tên:Ardian Ismajli
  • Ngày sinh:30/09/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
#3 6.8 Mario Mitaj
  • Mario Mitaj
  • Họ tên:Mario Mitaj
  • Ngày sinh:06/08/2003
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:5.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
#1 4.1 Etrit Berisha
  • Etrit Berisha
  • Họ tên:Etrit Berisha
  • Ngày sinh:10/03/1989
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Albania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cảm lạnh

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Lukas Hradecky
DF
13
Juho Lahteenmaki
21
Ville Koski
4
Tony Miettinen
3
Adam Stahl
6
Glen Kamara
11
Adam Markhiev
MF
14
Kaan Kairinen
LW
18
Topi Keskinen
FW
20
Joel Pohjanpalo
CM
10
Leo Walta
Dự bị
GK
23
Lucas Bergstrom
22
Daniel Hakans
CF
19
Benjamin Kallman
8
Robin Lod
LB
17
Ryan Mahuta
5
Samuli Miettinen
2
Matti Peltola
12
Viljami Sinisalo
MF
16
Anssi Suhonen
9
Adrian Svanback
7
Santeri Vaananen
15
Leo Vaisanen
Ra sân
GK
12
Alen Sherri
2
Samuele Sina
DF
18
Ardian Ismajli
6
Berat Djimsiti
LB
3
Mario Mitaj
DM
16
Juljan Shehu
DM
8
Kristjan Asllani
FW
11
Myrto Uzuni
AM
10
Ernest Muci
AM
9
Anis Mehmeti
CF
7
Rey Manaj
Dự bị
GK
1
Etrit Berisha
GK
23
Mario Dajsinani
CF
19
Mirlind Daku
13
Luis Hasa
LW
21
Arber Hoxha
RB
4
Elseid Hisaj
15
Marash Kumbulla
LB
22
Stavros Pilios
5
Klevi Qefalija
MF
20
Ylber Ramadani
CF
17
Taulant Seferi Sulejmanov
14
Cristian Shpendi
Cập nhật 05/10/2026 16:26

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2