GMT +7
UEFA Nations League
VS
Thời tiết: Nhiều mây ,5℃~6℃
Latvia 5-4-1
Paolo Nicolato
Mirko Vucinic
  • Rihards Matrevics
  • Họ tên:Rihards Matrevics
  • Ngày sinh:18/03/1999
  • Chiều cao:202(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
#3 7.1 Dennis Cirkin
  • Dennis Cirkin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Oskars Vientiess
  • Họ tên:Oskars Vientiess
  • Ngày sinh:08/10/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Antonijs Cernomordijs
  • Họ tên:Antonijs Cernomordijs
  • Ngày sinh:26/09/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
#21 6.2 Deniss Melniks
  • Deniss Melniks
  • Họ tên:Deniss Melniks
  • Ngày sinh:07/09/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Roberts Savalnieks
  • Họ tên:Roberts Savalnieks
  • Ngày sinh:04/02/1993
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Andrejs Ciganiks
  • Họ tên:Andrejs Ciganiks
  • Ngày sinh:12/04/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Dmitrijs Zelenkovs
  • Họ tên:Dmitrijs Zelenkovs
  • Ngày sinh:15/05/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
#10 6.4 Lukass Vapne
  • Lukass Vapne
  • Họ tên:Lukass Vapne
  • Ngày sinh:31/08/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Danila Patijcuks
  • Họ tên:Danila Patijcuks
  • Ngày sinh:22/03/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Roberts Uldrikis
  • Họ tên:Roberts Uldrikis
  • Ngày sinh:03/04/1998
  • Chiều cao:198(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
#20 7.4 Milutin Osmajic
  • Milutin Osmajic
  • Họ tên:Milutin Osmajic
  • Ngày sinh:25/07/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Nikola Krstovic
  • Họ tên:Nikola Krstovic
  • Ngày sinh:05/04/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:6(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
#10 6.9 Stevan Jovetic
  • Stevan Jovetic
  • Họ tên:Stevan Jovetic
  • Ngày sinh:02/11/1989
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Marko Jankovic
  • Họ tên:Marko Jankovic
  • Ngày sinh:09/07/1995
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
#22 7.6 Stefan Loncar
  • Stefan Loncar
  • Họ tên:Stefan Loncar
  • Ngày sinh:19/02/1996
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
#17 8.3 Vasilije Adzic
  • Vasilije Adzic
  • Họ tên:Vasilije Adzic
  • Ngày sinh:12/05/2006
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
#7 6.6 Marko Vesovic
  • Marko Vesovic
  • Họ tên:Marko Vesovic
  • Ngày sinh:28/08/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Slobodan Rubezic
  • Họ tên:Slobodan Rubezic
  • Ngày sinh:21/03/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
#5 7.2 Igor Vujacic
  • Igor Vujacic
  • Họ tên:Igor Vujacic
  • Ngày sinh:08/08/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:2.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Risto Radunovic
  • Họ tên:Risto Radunovic
  • Ngày sinh:04/05/1992
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
#1 6.5 Balsa Popovic
  • Balsa Popovic
  • Họ tên:Balsa Popovic
  • Ngày sinh:10/06/2000
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
23
Rihards Matrevics
DF
14
Andrejs Ciganiks
3
Dennis Cirkin
DF
5
Antonijs Cernomordijs
MF
21
Deniss Melniks
DF
11
Roberts Savalnieks
MF
10
Lukass Vapne
DM
8
Eduards Emsis
15
Dmitrijs Zelenkovs
CF
20
Roberts Uldrikis
FW
9
Vladislavs Gutkovskis
Dự bị
18
Albert Aleksanjan
2
Daniels Balodis
16
Kristers Cudars
7
Eduards Daskevics
DF
13
Raivis Jurkovskis
GK
12
Frenks Davids Orols
6
Danila Patijcuks
GK
1
Toms Nils Purins
MF
22
Aleksejs Saveljevs
17
Markuss Strods
DF
19
Maksims Tonisevs
4
Oskars Vientiess
Ra sân
1
Balsa Popovic
2
Milan Roganovic
4
Andrej Djuric
DF
15
Stefan Savic
LB
16
Ognjen Gasevic
MF
8
Marko Jankovic
23
Dusan Vukovic
FW
22
Stefan Loncar
21
Andrija Bulatovic
CF
9
Nikola Krstovic
CF
20
Milutin Osmajic
Dự bị
MF
17
Vasilije Adzic
14
Milos Brnovic
FW
19
Viktor Djukanovic
SS
10
Stevan Jovetic
18
Aleksa Latkovic
GK
13
Igor Nikic
GK
12
Danijel Petkovic
DF
3
Risto Radunovic
6
Slobodan Rubezic
11
Marko Simun
RB
7
Marko Vesovic
5
Igor Vujacic
Cập nhật 05/10/2026 16:26

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2