FK Atyrau
4-3-3
Samat Smakov
3-4-1-2
FC Zhetysu Taldykorgan
Kairat Nurdauletov
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kuanysh Kalmuratov
- Ngày sinh:27/08/1996
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Kazakhstan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yegor Khvalko
- Ngày sinh:18/02/1997
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Belarus
-
- Họ tên:Dias Orynbasar
- Ngày sinh:14/02/2003
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Kazakhstan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yan Trufanov
- Ngày sinh:17/05/2004
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Kazakhstan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Strahinja Jovanovic
- Ngày sinh:01/06/1999
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Serbia
-
- Họ tên:Nurbergen Nurbol
- Ngày sinh:26/12/2000
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Kazakhstan
-
- Họ tên:Adilkhan Dobay
- Ngày sinh:02/06/2002
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Kazakhstan
-
- Họ tên:Adam Adakhadzhiev
- Ngày sinh:23/11/1998
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Kazakhstan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Askhat Baltabekov
- Ngày sinh:06/11/1993
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Kazakhstan
-
- Họ tên:Dinmuhammed Kashken
- Ngày sinh:04/01/2000
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Kazakhstan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
35
Nurasyl Tokhtarov
5
Sanzhar Satanov
78
Yegor Khvalko
71
Franjo Prce
2
Yegor Tkachenko
20
Arsen Buranchiev
4
Mario Rabiu
17
Kuanysh Kalmuratov
CF
14
Konstantin Dorofeev
8
Mato Stanic
CF
18
Yan Trufanov
Dự bị
9
Aybar Abdulla
10
Rinat Dzhumatov
7
Henrique Devens
MF
99
Beibit Kereev
1
Egor Khatkevich
44
Djordje Maksimovic
15
Ebenezer Ofori
21
Dias Orynbasar
90
Djordje Pantelic
11
Asylbek Seytkaliev
LB
23
Berik Shaikhov
25
Sayat Zhumagali
Ra sân
88
Stefan Sicaci
3
Diego Luna
15
Jovan Pajovic
4
Dinmuhammed Kashken
23
Askhat Baltabekov
10
Tsotne Mosiashvili
CM
8
Adam Adakhadzhiev
RB
11
Adilkhan Dobay
AM
7
Serikzhan Muzhikov
CF
9
Shokan Abzalov
LW
90
Strahinja Jovanovic
Dự bị
31
Alim Akhmetov
77
Nurbol Anuarbekov
20
Shyngys Anuarbek
2
Rafkat Aslan
GK
1
Arthur Egorov
MF
32
Rustem Kadyrov
RW
17
Nurbergen Nurbol
DF
5
Rauan Orynbassar
22
Danil Podymskiy
Cập nhật
01/11/2026 01:14

