GMT +7
Hạng Nhất Trung Quốc
Địa điểm: Dingnan teenagers training center Thời tiết: Nắng ,32℃~33℃
Mao Biao
Yang Lin
  • Xiao Yuanming
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#16 Zhi Li
  • Zhi Li
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#4 Daciel
  • Daciel
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Wang Sihan
  • Họ tên:Wang Sihan
  • Ngày sinh:04/03/1992
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Manuel Emilio Palacios Murillo
  • Họ tên:Manuel Emilio Palacios Murillo
  • Ngày sinh:13/02/1993
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Zhu Jiaxuan
  • Họ tên:Zhu Jiaxuan
  • Ngày sinh:13/04/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#22 Gao Su
  • Gao Su
  • Họ tên:Gao Su
  • Ngày sinh:15/03/2005
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#21 Hu Jiajin
  • Hu Jiajin
  • Họ tên:Hu Jiajin
  • Ngày sinh:21/03/2005
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Fan Bojian
  • Họ tên:Fan Bojian
  • Ngày sinh:25/03/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Erikys da Silva Ferreira
  • Họ tên:Erikys da Silva Ferreira
  • Ngày sinh:15/05/1995
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Zhang Yujie
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nyasha Mushekwi
  • Họ tên:Nyasha Mushekwi
  • Ngày sinh:21/08/1987
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
  • Cyrille Bayala
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yen-Shu Wu
  • Họ tên:Yen-Shu Wu
  • Ngày sinh:21/10/1999
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Cui Mingan
  • Họ tên:Cui Mingan
  • Ngày sinh:15/11/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#25 Yihan Yan
  • Yihan Yan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Xu Dongdong
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Wang Yaopeng
  • Họ tên:Wang Yaopeng
  • Ngày sinh:18/01/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Kristoffer Normann Hansen
  • Họ tên:Kristoffer Normann Hansen
  • Ngày sinh:12/08/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Wang Wenxuan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 Kun Lü
  • Kun Lü
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#33 Ma Kunyue
  • Ma Kunyue
  • Họ tên:Ma Kunyue
  • Ngày sinh:27/04/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.025(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương đầu gối

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
24
Chen Yang
DF
27
Wang Sihan
4
Daciel
23
Du Junpeng
2
Zhang Yujie
6
Zhu Jiaxuan
RM
8
Zhang Zimin
16
Zhi Li
CM
21
Hu Jiajin
CF
11
Erikys da Silva Ferreira
RW
7
Manuel Emilio Palacios Murillo
Dự bị
28
Cheng Yetong
GK
1
Du Jia
18
Fan Bojian
MF
22
Gao Su
19
Yuchen Han
34
Yucheng Hao
45
Bowen Yang
33
Jiahao Yan
3
Zhu Mingxin
Ra sân
GK
33
Ma Kunyue
4
Shiming Liu
2
Wang Wenxuan
13
Wang Yaopeng
18
Xu Dongdong
22
Liu Yun
AM
26
Cui Mingan
MF
8
Yen-Shu Wu
11
Cyrille Bayala
LW
10
Kristoffer Normann Hansen
30
Nyasha Mushekwi
Dự bị
7
Zeyuan Feng
6
Ji Zhengyu
39
Wenjie Lei
5
Lin longchang
14
Long Tingwei
3
Kun Lü
42
Ma Yujun
17
Sui Wei Jie
25
Yihan Yan
21
Sihan You
27
Zhang Hongjiang
29
Weijie Zheng
Cập nhật 23/10/2026 20:27

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2