GMT +7
Hạng Nhất Trung Quốc
Địa điểm: Yanji national fitness sports center Thời tiết:  ,33°C
Ki-hyung Lee
Zoran Jankovic
  • Kou Jiahao
  • Họ tên:Kou Jiahao
  • Ngày sinh:01/06/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Li Shibin
  • Họ tên:Li Shibin
  • Ngày sinh:13/12/2004
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#33 Ziqian Hu
  • Ziqian Hu
  • Họ tên:Ziqian Hu
  • Ngày sinh:03/08/2001
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#15 Xu Jizu
  • Xu Jizu
  • Họ tên:Xu Jizu
  • Ngày sinh:15/11/1997
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Lilley Nunez Vasudeva Das
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jin Taiyan
  • Họ tên:Jin Taiyan
  • Ngày sinh:21/08/1989
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zhenfei Huang
  • Họ tên:Zhenfei Huang
  • Ngày sinh:10/02/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#17 Pu Shihao
  • Pu Shihao
  • Họ tên:Pu Shihao
  • Ngày sinh:09/07/1991
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Joaquim Domingos
  • Họ tên:Joaquim Domingos
  • Ngày sinh:24/02/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Portugal
#14 Taixu Cui
  • Taixu Cui
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Felicio Brown Forbes
  • Họ tên:Felicio Brown Forbes
  • Ngày sinh:28/08/1991
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Costa Rica
  • Jerome Ngom Mbekeli
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor
  • Họ tên:Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor
  • Ngày sinh:04/11/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#29 Fu Shang
  • Fu Shang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yang Dejiang
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Hu Rentian
  • Họ tên:Hu Rentian
  • Ngày sinh:21/01/1991
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Weli Qurban
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 Meng Zhen
  • Meng Zhen
  • Họ tên:Meng Zhen
  • Ngày sinh:16/02/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Dong Honglin
  • Họ tên:Dong Honglin
  • Ngày sinh:15/01/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Shewketjan Tayir
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#20 Liu Le
  • Liu Le
  • Họ tên:Liu Le
  • Ngày sinh:14/02/1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#26 Yang Chao
  • Yang Chao
  • Họ tên:Yang Chao
  • Ngày sinh:03/08/1993
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
21
Kou Jiahao
19
Duan Dezhi
33
Ziqian Hu
15
Xu Jizu
MF
20
Jin Taiyan
MF
16
Xu Wenguang
CM
5
Joaquim Domingos
17
Pu Shihao
14
Taixu Cui
LW
30
Zhenfei Huang
10
Felicio Brown Forbes
Dự bị
11
Chen Keqiang
2
Che Zeping
36
Runhao Li
MF
7
Li Shibin
MF
6
Ximin Li
4
Lilley Nunez Vasudeva Das
28
Xuanyu Pan
45
Yanheng Qu
GK
13
Wang Haocheng
MF
23
Wang Zihao
MF
29
Yang Erhai
9
Xuanyu Zong
Ra sân
26
Yang Chao
CF
22
Meng Zhen
15
Shewketjan Tayir
18
Dong Honglin
DF
20
Liu Le
RW
11
Hu Rentian
MF
5
Wong Wai
17
An Bang
10
Jerome Ngom Mbekeli
23
Jinghang Hu
MF
31
Zhu Qiwen
Dự bị
29
Fu Shang
28
Han Qizhen
14
Weli Qurban
DF
30
Minghe Wei
33
Xiang Rong jun
21
Anjie Xi
8
Yang Dejiang
16
Yang He
DF
13
Di Zhaoyu
GK
45
Zheng Hao
6
Yuhao Zhou
Cập nhật 31/10/2026 17:36

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2