GMT +7
Hạng Nhất Trung Quốc
Địa điểm: Dalian Jinzhou Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,18℃~19℃
Yang Lin
Yao Li
  • Peng Chen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jianan Zhao
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Lin longchang
  • Họ tên:Lin longchang
  • Ngày sinh:24/02/1990
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Wang Wenxuan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#3 Kun Lü
  • Kun Lü
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 Liu Yun
  • Liu Yun
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yen-Shu Wu
  • Họ tên:Yen-Shu Wu
  • Ngày sinh:21/10/1999
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Long Tingwei
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Cyrille Bayala
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kristoffer Normann Hansen
  • Họ tên:Kristoffer Normann Hansen
  • Ngày sinh:12/08/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Nyasha Mushekwi
  • Họ tên:Nyasha Mushekwi
  • Ngày sinh:21/08/1987
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Zimbabwe
  • Mame Mor Ndiaye
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ziqin Zhong
  • Họ tên:Ziqin Zhong
  • Ngày sinh:14/01/2005
  • Chiều cao:155(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#45 Zhou Dadi
  • Zhou Dadi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rodney Antwi
  • Họ tên:Rodney Antwi
  • Ngày sinh:03/11/1995
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Gabriel Bispo dos Santos
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zhang Xingbo
  • Họ tên:Zhang Xingbo
  • Ngày sinh:17/01/1994
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Chuqi Huang
  • Họ tên:Chuqi Huang
  • Ngày sinh:05/02/2004
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:China
  • Zongyuan Liu
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#19 Liu Huan
  • Liu Huan
  • Họ tên:Liu Huan
  • Ngày sinh:14/02/1989
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.01(Triệu)
  • Quốc tịch:China
#28 Yin Bowen
  • Yin Bowen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shi Xiao Tian
  • Họ tên:Shi Xiao Tian
  • Ngày sinh:06/03/1990
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:China
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Peng Chen
18
Xu Dongdong
13
Wang Yaopeng
5
Lin longchang
2
Wang Wenxuan
37
Jianan Zhao
22
Liu Yun
MF
8
Yen-Shu Wu
AM
26
Cui Mingan
LW
10
Kristoffer Normann Hansen
CF
30
Nyasha Mushekwi
Dự bị
11
Cyrille Bayala
7
Zeyuan Feng
16
Zhengjun Hu
6
Ji Zhengyu
14
Long Tingwei
MF
19
Chen Lü
3
Kun Lü
GK
33
Ma Kunyue
9
Peng Yan
21
Sihan You
27
Zhang Hongjiang
15
Zhao Jianbo
Ra sân
GK
36
Shi Xiao Tian
RW
30
Chuqi Huang
12
Zongyuan Liu
DF
19
Liu Huan
28
Yin Bowen
8
Gabriel Bispo dos Santos
MF
13
Zhang Xingbo
MF
10
Ziqin Zhong
45
Zhou Dadi
LW
44
Rodney Antwi
11
Mame Mor Ndiaye
Dự bị
LW
9
Chang Feiya
6
Chen Guokang
26
Yifan Ge
18
Han Kunda
3
Weisheng Jiang
5
Liangkuan Jin
39
Bowen Li
16
Ruiyue Li
7
Mou Zihan
RB
2
Yumiao Qian
23
Wen Junjie
Cập nhật 17/10/2026 19:30

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2