GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Isloch Minsk Stadium Thời tiết:  ,20℃~21℃
Dmitriy Komarovskiy
Juan Diaz
  • Ilya Skrobotov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yegeniy Yudchits
  • Họ tên:Yegeniy Yudchits
  • Ngày sinh:25/11/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
52'
  • Ivan Tikhomirov
  • Họ tên:Ivan Tikhomirov
  • Ngày sinh:14/12/2003
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Andrey Makarenko
  • Họ tên:Andrey Makarenko
  • Ngày sinh:16/03/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Pavel Shevchenko
  • Họ tên:Pavel Shevchenko
  • Ngày sinh:24/07/2006
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
80'
  • Sergey Volkov
  • Họ tên:Sergey Volkov
  • Ngày sinh:27/01/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
64'
  • Maksim Kovalevich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aleksandr Svirepa
  • Họ tên:Aleksandr Svirepa
  • Ngày sinh:24/08/1999
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
76'
  • Andrey Klimovich
  • Họ tên:Andrey Klimovich
  • Ngày sinh:27/08/1988
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
46'
  • Vladimir Khvashchinskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
49'89'
  • Adeola Olaleye
  • Họ tên:Adeola Olaleye
  • Ngày sinh:30/01/2006
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
78'
  • Ilya Moskalenchik
  • Họ tên:Ilya Moskalenchik
  • Ngày sinh:04/05/2003
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kirill Gomanov
  • Họ tên:Kirill Gomanov
  • Ngày sinh:17/02/2005
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ode Abdullahi
  • Họ tên:Ode Abdullahi
  • Ngày sinh:28/09/2002
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Yan Skibskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'
  • Artem Kontsevoj
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Pavel Pavlyuchenko
  • Họ tên:Pavel Pavlyuchenko
  • Ngày sinh:01/01/1998
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
64'
  • Denilho Cleonise
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
56'
  • Radivoj Bosic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
64'
  • Valeriy Gromyko
  • Họ tên:Valeriy Gromyko
  • Ngày sinh:23/01/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
46'
  • Valeriy Bocherov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Zakhar Volkov
  • Họ tên:Zakhar Volkov
  • Ngày sinh:12/08/1997
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Andrey Klimovich
RB
25
Andrey Makarenko
3
Ivan Tikhomirov
33
Ilya Skrobotov
99
Yegeniy Yudchits
7
Aleksandr Svirepa
CM
5
Sergey Volkov
MF
15
Nikita Patsko
23
Maksim Kovalevich
19
Adeola Olaleye
11
Timofey Martynov
Dự bị
17
Sergi Abramishvili
70
Aleksandr Butko
88
Nikita Fadeev
10
Vladimir Khvashchinskiy
74
Mikhail Sachkovskiy
DM
22
Pavel Shevchenko
8
Anton Shramchenko
13
Godfrey Bitok Stephen
GK
28
Aleksandr Svirskiy
Ra sân
GK
1
Pavel Pavlyuchenko
23
Sergey Balanovich
6
Kirill Gomanov
20
Zakhar Volkov
45
Ilya Moskalenchik
15
Valeriy Bocherov
AM
55
Valeriy Gromyko
27
Aleksandar Mesarovic
10
Denilho Cleonise
80
Artem Kontsevoj
12
Radivoj Bosic
Dự bị
DM
4
Ode Abdullahi
3
Nikita Baranok
99
Mark Bulanov
CF
9
Bassekou Diabate
7
Timur Ivanov
2
Aleksey Nosko
GK
30
Pavel Sherbachenya
22
Yan Skibskiy
LM
18
Vladislav Zhuk
Cập nhật 28/10/2026 20:57

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2