GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
VS
Thời tiết: Nắng ,31°C
FC Gomel 4-2-3-1
Andrey Gorovtsov
Sergey Gurenko
  • Artem Karatai
  • Họ tên:Artem Karatai
  • Ngày sinh:24/03/2004
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Timofey Simanenka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniil Silinskiy
  • Họ tên:Daniil Silinskiy
  • Ngày sinh:06/01/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vadim Martinkevich
  • Họ tên:Vadim Martinkevich
  • Ngày sinh:10/04/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kirill Leonovich
  • Họ tên:Kirill Leonovich
  • Ngày sinh:21/04/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Igor Zayats
  • Họ tên:Igor Zayats
  • Ngày sinh:08/01/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Georgiy Kukushkin
  • Họ tên:Georgiy Kukushkin
  • Ngày sinh:16/12/2005
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Raymond Adeola
  • Họ tên:Raymond Adeola
  • Ngày sinh:12/05/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Damir Shaykhtdinov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Viktor Sotnikov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dmitriy Lisakovich
  • Họ tên:Dmitriy Lisakovich
  • Ngày sinh:10/10/1999
  • Chiều cao:167(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Anufriev
  • Họ tên:Aleksandr Anufriev
  • Ngày sinh:21/07/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Roman Minaev
  • Họ tên:Roman Minaev
  • Ngày sinh:24/12/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Yevgeniy Krasnov
  • Họ tên:Yevgeniy Krasnov
  • Ngày sinh:09/02/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Roman Lisovskiy
  • Họ tên:Roman Lisovskiy
  • Ngày sinh:22/11/2001
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Mikhail Bashilov
  • Họ tên:Mikhail Bashilov
  • Ngày sinh:12/01/1993
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Yevhen Protasov
  • Họ tên:Yevhen Protasov
  • Ngày sinh:23/07/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Evgeniy Novykh
  • Họ tên:Evgeniy Novykh
  • Ngày sinh:14/08/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Maksim Kuntsevich
  • Họ tên:Maksim Kuntsevich
  • Ngày sinh:17/01/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Kirill Rodionov
  • Họ tên:Kirill Rodionov
  • Ngày sinh:09/05/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Semen Egorov
  • Họ tên:Semen Egorov
  • Ngày sinh:19/10/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Nikita Goylo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
4
Aleksei Gavrilovich
11
Timofey Simanenka
33
Viktor Sotnikov
43
Damir Shaykhtdinov
16
Igor Zayats
CM
21
Denis Kovalevich
DF
90
Georgiy Kukushkin
19
Daniil Silinskiy
CM
13
Dmitriy Lisakovich
LW
7
Raymond Adeola
GK
44
Stanislav Kleshchuk
Dự bị
RW
8
Evgeni Barsukov
22
Dmitriy Emelyanov
10
Denis Laptev
RW
9
Kirill Leonovich
17
Vadim Martinkevich
RB
3
Sergey Matvejchik
RB
14
Pavel Pashevich
5
Gleb Protasenya
88
Alexander Ryzhchenko
30
Egor Troyakov
Ra sân
RB
17
Evgeniy Novykh
CF
14
Zakhar Chervyakov
RM
20
Yevgeniy Krasnov
50
Nikita Goylo
CM
7
Roman Lisovskiy
CF
77
Roman Minaev
6
Kirill Rodionov
66
Alexandr Radin
DM
26
Sergey Tikhonovskiy
DF
15
Maksim Kuntsevich
22
Semen Egorov
Dự bị
MF
18
Vlad Anikeev
AM
8
Aleksandr Anufriev
30
Mikhail Bashilov
CF
21
Aleksandr Burnos
4
Viktor Karzhitskiy
DF
24
Ivan Kravchenko
GK
1
Ivan Novichkov
MF
88
Daniil Pesnyak
CF
9
Ruslan Teverov
CM
86
Marin Zgomba
Cập nhật 01/11/2026 01:36

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2