GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Vitebsky Central Sport Complex Thời tiết:  ,15℃~16℃
Sergey Gurenko
Roman Kirenkin
  • Nikita Goylo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Viktor Karzhitskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Semen Egorov
  • Họ tên:Semen Egorov
  • Ngày sinh:19/10/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Kirill Rodionov
  • Họ tên:Kirill Rodionov
  • Ngày sinh:09/05/2000
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Evgeniy Novykh
  • Họ tên:Evgeniy Novykh
  • Ngày sinh:14/08/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Anufriev
  • Họ tên:Aleksandr Anufriev
  • Ngày sinh:21/07/1995
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yevgeniy Krasnov
  • Họ tên:Yevgeniy Krasnov
  • Ngày sinh:09/02/1998
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Sergey Tikhonovskiy
  • Họ tên:Sergey Tikhonovskiy
  • Ngày sinh:26/06/1990
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Yevhen Protasov
  • Họ tên:Yevhen Protasov
  • Ngày sinh:23/07/1997
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Marin Zgomba
  • Họ tên:Marin Zgomba
  • Ngày sinh:30/05/2005
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
  • Roman Minaev
  • Họ tên:Roman Minaev
  • Ngày sinh:24/12/1997
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Martin Artyukh
  • Họ tên:Martin Artyukh
  • Ngày sinh:06/05/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Bogdan Gusev
  • Họ tên:Bogdan Gusev
  • Ngày sinh:20/01/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Egor Lapun
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Artem Petrenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vadim Balbukh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Fedor Lebedev
  • Họ tên:Fedor Lebedev
  • Ngày sinh:03/01/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Bruy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Stanislav Kendysh
  • Họ tên:Stanislav Kendysh
  • Ngày sinh:12/02/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Kirill Muzychenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vasili Vasilenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniil Shapko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Treo giò gián tiếp do thẻ

Đội hình gần đây

Ra sân
50
Nikita Goylo
6
Kirill Rodionov
23
Nikita Naumov
22
Semen Egorov
MF
18
Vlad Anikeev
30
Mikhail Bashilov
CM
7
Roman Lisovskiy
4
Viktor Karzhitskiy
LW
10
Yevhen Protasov
CF
77
Roman Minaev
AM
8
Aleksandr Anufriev
Dự bị
CF
21
Aleksandr Burnos
CF
14
Zakhar Chervyakov
RM
20
Yevgeniy Krasnov
DF
15
Maksim Kuntsevich
LB
33
Yaroslav Makushinskiy
GK
1
Ivan Novichkov
RB
17
Evgeniy Novykh
MF
88
Daniil Pesnyak
DM
26
Sergey Tikhonovskiy
CM
86
Marin Zgomba
Ra sân
12
Daniil Shapko
33
Kirill Muzychenko
DF
2
Stanislav Kendysh
19
Artem Bruy
23
Vasili Vasilenko
8
Vadim Balbukh
9
Egor Lapun
11
Nikolay Ryabykh
AM
10
Fedor Lebedev
34
Artem Petrenko
RW
77
Martin Artyukh
Dự bị
5
Vladimir Fedotov
CF
20
Bogdan Gusev
29
Semen Penchuk
7
Timur Pukhov
27
Tigran Sarkisyan
GK
26
Denis Shpakovski
98
Matvey Svidinskiy
41
Dmitry Volkovets
Cập nhật 16/10/2026 20:55

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2