GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Yunost Stadium Thời tiết:  ,14℃~15℃
Ivan Bionchik
  • Evgeni Abramovich
  • Họ tên:Evgeni Abramovich
  • Ngày sinh:17/09/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Arseniy Ageev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nikita Melnikov
  • Họ tên:Nikita Melnikov
  • Ngày sinh:24/09/1999
  • Chiều cao:195(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Mikhail Sachkovskiy
  • Họ tên:Mikhail Sachkovskiy
  • Ngày sinh:21/11/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Pavel Chikida
  • Họ tên:Pavel Chikida
  • Ngày sinh:21/06/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksey Antilevski
  • Họ tên:Aleksey Antilevski
  • Ngày sinh:02/02/2002
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Evgeni Shevchenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vitali Likhtin
  • Họ tên:Vitali Likhtin
  • Ngày sinh:30/07/1995
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Dzhigero
  • Họ tên:Aleksandr Dzhigero
  • Ngày sinh:15/04/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Terentiy Lutsevich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrey Solovey
  • Họ tên:Andrey Solovey
  • Ngày sinh:13/12/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nikita Golub
  • Họ tên:Nikita Golub
  • Ngày sinh:14/02/1997
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Timur Galimzyanov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Pavel Seleznev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yuri Kozlov
  • Họ tên:Yuri Kozlov
  • Ngày sinh:21/05/1991
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vladislav Rusenchik
  • Họ tên:Vladislav Rusenchik
  • Ngày sinh:03/07/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vladislav Davydov
  • Họ tên:Vladislav Davydov
  • Ngày sinh:18/06/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Ilya Vikhrov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Semen Shestilovski
  • Họ tên:Semen Shestilovski
  • Ngày sinh:30/05/1994
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksandr Kuchinskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladislav Solanovich
  • Họ tên:Vladislav Solanovich
  • Ngày sinh:26/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nikita Patsenko
  • Họ tên:Nikita Patsenko
  • Ngày sinh:28/12/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Chấn thương bàn chân

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Konstantin Veretynskiy
RB
22
Anton Lukashov
DF
18
Nikita Melnikov
2
Arseniy Ageev
27
Pavel Chikida
CF
11
Aleksey Antilevski
21
Evgeni Shevchenko
DM
30
Vitali Likhtin
49
Aleksandr Dzhigero
CF
31
Andrey Solovey
44
Terentiy Lutsevich
Dự bị
GK
16
Evgeni Abramovich
17
Kirill Chernook
FW
19
Aleksandr Derzhinskiy
MF
8
Ilya Kukharchik
3
Ricky Ngatchou
DM
5
Mikhail Sachkovskiy
GK
23
Denys Shelikhov
15
Vashkevich
MF
20
Ilya Verenich
7
Gleb Zherdev
Ra sân
GK
54
Nikita Patsenko
17
Ilya Vikhrov
3
Aleksandr Kuchinskiy
4
Vladislav Solanovich
DF
14
Vladislav Davydov
8
Vladislav Rusenchik
5
Pavel Seleznev
11
Timur Galimzyanov
10
Yuri Kozlov
44
Semen Shestilovski
LW
21
Nikita Golub
Dự bị
66
Kiryl Balotnikau
CF
20
Vladislav Kabachevskiy
1
Nikita Kashui
25
Abdukhalil Makhmudov
15
Kirill Malykh
18
Nikita Nekrasov
2
Nikita Nikonorov
27
Nikita Rozmanov
19
Nikita Sokolovski
77
Ivan Veras
Cập nhật 16/10/2026 20:55

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2