GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: FC Minsk Stadium Thời tiết: Nhiều mây ,12°C
Chelyadinski Artem
Aleksandr Khrapkovskiy
  • Aleksandr Gutor
  • Họ tên:Aleksandr Gutor
  • Ngày sinh:18/04/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ji-Hun Park
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Artem Sokol
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Francisco Campo
  • Họ tên:Francisco Campo
  • Ngày sinh:23/08/2000
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Colombia
  • Artem Turich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ilya Dubinets
  • Họ tên:Ilya Dubinets
  • Ngày sinh:22/06/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Aleksievich
  • Họ tên:Ilya Aleksievich
  • Ngày sinh:10/02/1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vladislav Varaksa
  • Họ tên:Vladislav Varaksa
  • Ngày sinh:26/01/2004
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Valentin Dikhtievskiy
  • Họ tên:Valentin Dikhtievskiy
  • Ngày sinh:25/09/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Egor Zubovich
  • Họ tên:Egor Zubovich
  • Ngày sinh:01/06/1989
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ksenаfontau Aliaksandr
  • Họ tên:Ksenаfontau Aliaksandr
  • Ngày sinh:05/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ignat Pranovich
  • Họ tên:Ignat Pranovich
  • Ngày sinh:02/05/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Dmitriy Latykhov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alimkhan Zaynivov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vadim Yakovlev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kirill Adamovich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jonathan John
  • Họ tên:Jonathan John
  • Ngày sinh:09/05/2001
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Vasiliy Chernyavskiy
  • Họ tên:Vasiliy Chernyavskiy
  • Ngày sinh:14/06/2006
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Denis Fedorenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrey Lebedev
  • Họ tên:Andrey Lebedev
  • Ngày sinh:01/02/1991
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nikita Kostomarov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aleksey Kharitonovich
  • Họ tên:Aleksey Kharitonovich
  • Ngày sinh:30/04/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
81 FW
Vấn đề về gân Achilles
Tai nạn giao thông
Bong gân mắt cá chân

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
30
Aleksandr Gutor
66
Francisco Campo
3
Artem Sokol
4
Ji-Hun Park
LW
8
Arseni Migdalenok
LW
10
Vladislav Varaksa
DM
13
Ilya Aleksievich
LW
29
Ilya Dubinets
23
Artem Turich
LM
80
Ksenаfontau Aliaksandr
CF
17
Egor Zubovich
Dự bị
MF
6
Felix Abena
RB
2
Valentin Dikhtievskiy
MF
49
Zakhar Drachou
MF
14
Emir Ernisov
GK
16
Sergei Eshchenko
19
Konstantin Kuchinskiy
CF
22
Aleksandr Makas
LB
79
Ilya Sviridenko
60
Ivan Volchok
15
Vladislav Yatskevich
Ra sân
GK
13
Aleksey Kharitonovich
3
Nikita Kostomarov
5
Andrey Lebedev
39
Denis Fedorenko
RM
97
Vasiliy Chernyavskiy
20
Alimkhan Zaynivov
50
Golden Mafwenta
6
Kirill Adamovich
RB
88
Artem Drabatovich
CF
70
Serigne Thioune
11
Ignat Pranovich
Dự bị
17
Aleksandr Aleksandrovich
7
Shamil Gadzhiev
FW
21
Muzaffar Gurbanov
42
Jonathan John
8
Dmitriy Latykhov
25
Susha Matvey
GK
71
Aleksandr Naumovich
22
Matvey Pritzker
24
Ilya Seleznev
9
Vadim Yakovlev
Cập nhật 02/11/2026 04:54

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2