GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
Địa điểm: Spartak Thời tiết: Nhiều mây ,20°C
Igor Kriushenko
Roman Kirenkin
  • Vladislav Ignat
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrey Potapenko
  • Họ tên:Andrey Potapenko
  • Ngày sinh:09/02/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksey Dunaev
  • Họ tên:Aleksey Dunaev
  • Ngày sinh:11/09/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Maksim Kasarab
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Andrey Shemruk
  • Họ tên:Andrey Shemruk
  • Ngày sinh:27/04/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Sergey Rusak
  • Họ tên:Sergey Rusak
  • Ngày sinh:03/09/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Kirill Kirilenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vadim Harutyunyan
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Timofey Martynov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kirill Zabelin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Egor Karpitskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Fedor Lebedev
  • Họ tên:Fedor Lebedev
  • Ngày sinh:03/01/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Martin Artyukh
  • Họ tên:Martin Artyukh
  • Ngày sinh:06/05/1996
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Petrenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Konstantin Shcherbakov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vadim Balbukh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Egor Lapun
  • Họ tên:Egor Lapun
  • Ngày sinh:16/03/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Nikolay Ryabykh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kirill Muzychenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Stanislav Kendysh
  • Họ tên:Stanislav Kendysh
  • Ngày sinh:12/02/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Artem Bruy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniil Shapko
  • Họ tên:Daniil Shapko
  • Ngày sinh:29/04/2001
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Vladislav Ignat
17
Andrey Potapenko
23
Aleksey Dunaev
15
Maksim Kasarab
LB
18
Andrey Shemruk
8
Sergey Rusak
88
Kirill Kirilenko
89
Vadim Harutyunyan
11
Timofey Martynov
10
Kirill Zabelin
21
Egor Karpitskiy
Dự bị
14
Egor Burkhin
12
Nikita Bylinkin
29
Andrey Denisyuk
33
Zakhar Hitseleu
77
Dmitri Gushchenko
CM
55
Nikita Krasnov
38
Makar Litskevich
27
Roman Piletskiy
RW
99
Vladislav Stepanenko
7
Timofey Tkachev
Ra sân
GK
12
Daniil Shapko
11
Nikolay Ryabykh
4
Vladislav Karpenya
DF
2
Stanislav Kendysh
33
Kirill Muzychenko
8
Vadim Balbukh
9
Egor Lapun
3
Konstantin Shcherbakov
34
Artem Petrenko
AM
10
Fedor Lebedev
77
Martin Artyukh
Dự bị
45
Aldijar Altayev
5
Vladimir Fedotov
CF
20
Bogdan Gusev
29
Semen Penchuk
27
Tigran Sarkisyan
GK
26
Denis Shpakovski
98
Matvey Svidinskiy
23
Vasili Vasilenko
41
Dmitry Volkovets
Cập nhật 01/11/2026 01:36

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2