GMT +7
Ngoại Hạng Belarus
VS
Thời tiết: Nắng ,25°C
Andrey Gorovtsov
Chelyadinski Artem
  • Stanislav Kleshchuk
  • Họ tên:Stanislav Kleshchuk
  • Ngày sinh:11/04/2000
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Pavel Pashevich
  • Họ tên:Pavel Pashevich
  • Ngày sinh:04/06/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Georgiy Kukushkin
  • Họ tên:Georgiy Kukushkin
  • Ngày sinh:16/12/2005
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Aleksei Gavrilovich
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Damir Shaykhtdinov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Raymond Adeola
  • Họ tên:Raymond Adeola
  • Ngày sinh:12/05/2001
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Viktor Sotnikov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Daniil Silinskiy
  • Họ tên:Daniil Silinskiy
  • Ngày sinh:06/01/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vadim Martinkevich
  • Họ tên:Vadim Martinkevich
  • Ngày sinh:10/04/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Timofey Simanenka
  • Họ tên:Timofey Simanenka
  • Ngày sinh:27/11/2006
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Denis Laptev
  • Họ tên:Denis Laptev
  • Ngày sinh:01/08/1991
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Arseni Migdalenok
  • Họ tên:Arseni Migdalenok
  • Ngày sinh:02/05/2003
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ksenаfontau Aliaksandr
  • Họ tên:Ksenаfontau Aliaksandr
  • Ngày sinh:05/05/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Ilya Dubinets
  • Họ tên:Ilya Dubinets
  • Ngày sinh:22/06/2004
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Konstantin Kuchinskiy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Felix Abena
  • Họ tên:Felix Abena
  • Ngày sinh:24/04/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Ilya Aleksievich
  • Họ tên:Ilya Aleksievich
  • Ngày sinh:10/02/1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Vladislav Yatskevich
  • Họ tên:Vladislav Yatskevich
  • Ngày sinh:29/09/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Abdul Kabia
  • Họ tên:Abdul Kabia
  • Ngày sinh:27/01/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sierra Leone
  • Ruslan Khadarkevich
  • Họ tên:Ruslan Khadarkevich
  • Ngày sinh:18/06/1993
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
  • Artem Sokol
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aleksandr Gutor
  • Họ tên:Aleksandr Gutor
  • Ngày sinh:18/04/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Belarus
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
81 FW
Vấn đề về gân Achilles

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
49
Artem Karatai
CF
11
Timofey Simanenka
19
Daniil Silinskiy
17
Vadim Martinkevich
RW
9
Kirill Leonovich
16
Igor Zayats
DF
90
Georgiy Kukushkin
LW
7
Raymond Adeola
43
Damir Shaykhtdinov
33
Viktor Sotnikov
CM
13
Dmitriy Lisakovich
Dự bị
RW
8
Evgeni Barsukov
22
Dmitriy Emelyanov
4
Aleksei Gavrilovich
GK
44
Stanislav Kleshchuk
10
Denis Laptev
RB
3
Sergey Matvejchik
RB
14
Pavel Pashevich
5
Gleb Protasenya
30
Egor Troyakov
Ra sân
GK
30
Aleksandr Gutor
88
Abdul Kabia
4
Ruslan Khadarkevich
3
Artem Sokol
19
Konstantin Kuchinskiy
MF
6
Felix Abena
DM
13
Ilya Aleksievich
RB
15
Vladislav Yatskevich
LW
29
Ilya Dubinets
LM
80
Ksenаfontau Aliaksandr
LW
8
Arseni Migdalenok
Dự bị
66
Francisco Campo
MF
14
Emir Ernisov
CF
22
Aleksandr Makas
RB
33
Konstantin Malitskiy
32
Vladislav Malyutin
24
Stanislav Matusevich
20
Prokhar Sheremet
37
Matvey Sukharenko
LB
79
Ilya Sviridenko
CF
17
Egor Zubovich
Cập nhật 22/10/2026 21:46

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2