GMT +7
VĐQG Lithuania
Địa điểm: LFF Kauno treniruociu centro stadionas Thời tiết:  ,14°C
Mikel Aramburu
Toni Korkeakunnas
  • Rokas Bagdonavicius
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Carlos Duke
  • Họ tên:Carlos Duke
  • Ngày sinh:28/02/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Barry Isaac
  • Họ tên:Barry Isaac
  • Ngày sinh:28/08/2001
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Angel Puerto
  • Họ tên:Angel Puerto
  • Ngày sinh:13/11/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
  • Matijus Remeikis
  • Họ tên:Matijus Remeikis
  • Ngày sinh:28/03/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Freire Arcanjo Wesley Gabriel
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Samuel Yves Oum Gwet
  • Họ tên:Samuel Yves Oum Gwet
  • Ngày sinh:14/12/1997
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Vedad Radonja
  • Họ tên:Vedad Radonja
  • Ngày sinh:06/09/2001
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Bosnia and Herzegovina
  • Donatas Kazlauskas
  • Họ tên:Donatas Kazlauskas
  • Ngày sinh:31/03/1994
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Esmilis Kausinis
  • Họ tên:Esmilis Kausinis
  • Ngày sinh:31/05/2004
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Abdel Kader Njoya
  • Họ tên:Abdel Kader Njoya
  • Ngày sinh:05/10/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Kwadwo Asamoah
  • Họ tên:Kwadwo Asamoah
  • Ngày sinh:15/07/2002
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
  • Oleksandr Kurtsev
  • Họ tên:Oleksandr Kurtsev
  • Ngày sinh:26/09/2002
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Jerome Simon
  • Họ tên:Jerome Simon
  • Ngày sinh:12/09/1993
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Matas Ramanauskas
  • Họ tên:Matas Ramanauskas
  • Ngày sinh:28/06/2000
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Ernestas Burdzilauskas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ernestas Veliulis
  • Họ tên:Ernestas Veliulis
  • Ngày sinh:22/08/1992
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Rokas Rasimavicius
  • Họ tên:Rokas Rasimavicius
  • Ngày sinh:21/09/2001
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Strahinja Kerkez
  • Họ tên:Strahinja Kerkez
  • Ngày sinh:13/12/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Cyprus
  • Justinas Janusevskis
  • Họ tên:Justinas Janusevskis
  • Ngày sinh:26/03/1994
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
  • Joel Bopesu
  • Họ tên:Joel Bopesu
  • Ngày sinh:25/01/1995
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:France
  • Vytautas Cerniauskas
  • Họ tên:Vytautas Cerniauskas
  • Ngày sinh:12/03/1989
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Lithuania
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Treo giò do đủ số thẻ vàng
Sụn hyaline

Đội hình gần đây

Ra sân
31
Rokas Bagdonavicius
5
Angel Puerto
18
Rimvydas Sadauskas
16
Matijus Remeikis
37
Vedad Radonja
77
Freire Arcanjo Wesley Gabriel
8
Vilius Armanavicius
7
Carlos Duke
LW
21
Esmilis Kausinis
9
Donatas Kazlauskas
FW
11
Abdel Kader Njoya
Dự bị
20
Lukas Jonaitis
67
Andrius Kaulinis
80
Lukas Kolendo
10
Samuel Yves Oum Gwet
19
Dominykas Pasilys
Ra sân
1
Vytautas Cerniauskas
15
Justinas Janusevskis
5
Miano van den Bos
13
Strahinja Kerkez
32
Rokas Rasimavicius
80
Elivelto Ribeiro Dantas
8
Salomon Kouadio
6
Matas Ramanauskas
27
Kwadwo Asamoah
17
Oleksandr Kurtsev
28
Ernestas Burdzilauskas
Dự bị
21
Eghe Adah
34
Isaac Asante
16
Marko Bacanin
66
Dovydas Balsys
95
Joel Bopesu
GK
22
Arijus Brazinskas
11
Lovro Grajfoner
9
Edvin Muratovic
4
Rayane Mzoughi
26
Jerome Simon
12
Liudvikas Valius
7
Ernestas Veliulis
Cập nhật 20/10/2026 07:47

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2