GMT +7
VĐQG Latvia
VS
Thời tiết: Nắng ,24°C
Kirils Kurbatov
5-4-1 Jelgava
Aleksandrs Basovs
  • Janis Beks
  • Họ tên:Janis Beks
  • Ngày sinh:01/11/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Ziad Ouled-Haj-Mhand
  • Họ tên:Ziad Ouled-Haj-Mhand
  • Ngày sinh:27/10/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Ceti Junior Tchibinda
  • Họ tên:Ceti Junior Tchibinda
  • Ngày sinh:05/04/2005
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Republic of the Congo
#5 Papa
  • Papa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Glebs Mihalcovs
  • Họ tên:Glebs Mihalcovs
  • Ngày sinh:15/03/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Raivis Skrebels
  • Họ tên:Raivis Skrebels
  • Ngày sinh:26/09/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Edgars Ivanovs
  • Họ tên:Edgars Ivanovs
  • Ngày sinh:07/10/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Abdoul Kader Traore
  • Họ tên:Abdoul Kader Traore
  • Ngày sinh:13/10/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • William Mukwelle
  • Họ tên:William Mukwelle
  • Ngày sinh:11/11/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Joel Yakubu
  • Họ tên:Joel Yakubu
  • Ngày sinh:05/02/2006
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Doukumo Ayebadiepreye
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tomas Rataj
  • Họ tên:Tomas Rataj
  • Ngày sinh:21/03/2003
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Rihards Becers
  • Họ tên:Rihards Becers
  • Ngày sinh:09/09/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Martin Hasek
  • Họ tên:Martin Hasek
  • Ngày sinh:03/10/1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Glebs Zaleiko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Roberts Melkis
  • Họ tên:Roberts Melkis
  • Ngày sinh:10/11/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Jegors Novikovs
  • Họ tên:Jegors Novikovs
  • Ngày sinh:09/02/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Alans Kangars
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kristers Alekseiciks
  • Họ tên:Kristers Alekseiciks
  • Ngày sinh:09/09/2000
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Maksims Semesko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Armands Petersons
  • Họ tên:Armands Petersons
  • Ngày sinh:15/12/1990
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Adam Dvorak
  • Họ tên:Adam Dvorak
  • Ngày sinh:28/07/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
12
Janis Beks
LB
37
Glebs Mihalcovs
5
Papa
20
Ceti Junior Tchibinda
34
Ziad Ouled-Haj-Mhand
10
Edgars Ivanovs
8
Raivis Skrebels
11
Joel Yakubu
4
William Mukwelle
9
Abdoul Kader Traore
97
Daniel Kivinda
Dự bị
77
Rinalds Aizups
3
Doukumo Ayebadiepreye
2
Rinolds Baikovs
66
Kirils Bujanovs
27
Maksims Kopilovs
19
Ervins Pinaskins
42
Alims Saveljevs
1
Jurijs Saveljevs
85
Roberts Voitkevics
Ra sân
29
Glebs Zaleiko
13
Jegors Novikovs
4
Alans Kangars
17
Tomas Rataj
11
Martin Hasek
27
Kristers Alekseiciks
8
Roberts Melkis
1
Adam Dvorak
3
Maksims Semesko
22
Milos Pudil
24
Filip Hasek
Dự bị
9
Rihards Becers
30
Samuel Belanik
28
Andris Deklavs
23
Adams Dreimanis
7
Arturs Janovskis
21
Glebs Kacanovs
GK
16
Toms Leitis
20
Glebs Patika
19
Armands Petersons
Cập nhật 28/10/2026 18:53

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2