GMT +7
VĐQG Latvia
VS
Thời tiết: Nhiều mây ,15°C
Jelgava 5-4-1
Aleksandrs Basovs
Kirils Kurbatov
  • Adam Dvorak
  • Họ tên:Adam Dvorak
  • Ngày sinh:28/07/2004
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Leos Prior
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Maksims Semesko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alans Kangars
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jegors Novikovs
  • Họ tên:Jegors Novikovs
  • Ngày sinh:09/02/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Arturs Janovskis
  • Họ tên:Arturs Janovskis
  • Ngày sinh:22/02/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Filip Hasek
  • Họ tên:Filip Hasek
  • Ngày sinh:20/03/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Roberts Melkis
  • Họ tên:Roberts Melkis
  • Ngày sinh:10/11/2002
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Glebs Zaleiko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rihards Becers
  • Họ tên:Rihards Becers
  • Ngày sinh:09/09/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Tomas Rataj
  • Họ tên:Tomas Rataj
  • Ngày sinh:21/03/2003
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Czech Republic
  • Rostand Ndjiki
  • Họ tên:Rostand Ndjiki
  • Ngày sinh:05/01/2004
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Joel Yakubu
  • Họ tên:Joel Yakubu
  • Ngày sinh:05/02/2006
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Nigeria
  • Artem Harzha
  • Họ tên:Artem Harzha
  • Ngày sinh:03/06/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Mamadou Sylla
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • William Mukwelle
  • Họ tên:William Mukwelle
  • Ngày sinh:11/11/2002
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Cameroon
  • Abdoul Kader Traore
  • Họ tên:Abdoul Kader Traore
  • Ngày sinh:13/10/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Glebs Mihalcovs
  • Họ tên:Glebs Mihalcovs
  • Ngày sinh:15/03/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
#5 Papa
  • Papa
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ceti Junior Tchibinda
  • Họ tên:Ceti Junior Tchibinda
  • Ngày sinh:05/04/2005
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Republic of the Congo
  • Ziad Ouled-Haj-Mhand
  • Họ tên:Ziad Ouled-Haj-Mhand
  • Ngày sinh:27/10/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Netherlands
  • Janis Beks
  • Họ tên:Janis Beks
  • Ngày sinh:01/11/2002
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Gãy chân
Không xác định
Chấn thương dây chằng chéo

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Adam Dvorak
25
Leos Prior
3
Maksims Semesko
4
Alans Kangars
13
Jegors Novikovs
7
Arturs Janovskis
24
Filip Hasek
8
Roberts Melkis
29
Glebs Zaleiko
9
Rihards Becers
17
Tomas Rataj
Dự bị
30
Samuel Belanik
28
Andris Deklavs
21
Glebs Kacanovs
GK
16
Toms Leitis
20
Glebs Patika
19
Armands Petersons
22
Milos Pudil
18
Emils Smaukstelis
5
Ivans Smirnovs
Ra sân
12
Janis Beks
LB
37
Glebs Mihalcovs
20
Ceti Junior Tchibinda
5
Papa
8
Raivis Skrebels
11
Joel Yakubu
9
Abdoul Kader Traore
4
William Mukwelle
7
Mamadou Sylla
FW
22
Artem Harzha
FW
15
Rostand Ndjiki
Dự bị
2
Rinolds Baikovs
66
Kirils Bujanovs
10
Edgars Ivanovs
27
Maksims Kopilovs
30
Linards Lozda
19
Ervins Pinaskins
42
Alims Saveljevs
1
Jurijs Saveljevs
26
Ricards Vibans
Cập nhật 16/10/2026 21:17

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2