GMT +7
Indonesian Odds
VĐQG Latvia
Thời tiết: Nhiều mây ,10°C
  • Ivans Baturins
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Allan Enyou
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Helvijs Joksts
  • Họ tên:Helvijs Joksts
  • Ngày sinh:30/04/2007
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Martins Stals
  • Họ tên:Martins Stals
  • Ngày sinh:22/05/2005
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
74'
  • Rudolfs Reingolcs
  • Họ tên:Rudolfs Reingolcs
  • Ngày sinh:01/07/2002
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Shun Shibata
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
85'
  • Kaspars Anmanis
  • Họ tên:Kaspars Anmanis
  • Ngày sinh:22/01/2002
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
74'
  • Bogdans Samoilovs
  • Họ tên:Bogdans Samoilovs
  • Ngày sinh:13/05/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
74'
  • Rudolfs Melkis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
35'79'90'90'
  • Joseph Ede
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
41'46'
#11 Leoni
  • Leoni
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Markuss Ivulans
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Felipe Machado
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
74'
  • Markuss Kalnins
  • Họ tên:Markuss Kalnins
  • Ngày sinh:18/09/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
46'
  • Davies Vikriguez
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
46'
  • Timofyi Marusiy
  • Họ tên:Timofyi Marusiy
  • Ngày sinh:11/11/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
75'
  • Kristers Cudars
  • Họ tên:Kristers Cudars
  • Ngày sinh:03/09/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.08(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
64'
  • Kaito Kumakura
  • Họ tên:Kaito Kumakura
  • Ngày sinh:12/10/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Rudolfs Ziemelis
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Tomass Mickevics
  • Họ tên:Tomass Mickevics
  • Ngày sinh:25/01/2006
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Koki Hayashi
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Nikita Parfjonovs
  • Họ tên:Nikita Parfjonovs
  • Ngày sinh:05/02/2004
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
97
Ivans Baturins
8
Rudolfs Reingolcs
46
Allan Enyou
CM
25
Helvijs Joksts
CM
6
Kristers Volkovs
28
Rudolfs Melkis
7
Shun Shibata
CM
4
Kaspars Anmanis
AM
10
Bogdans Samoilovs
19
Joseph Ede
11
Leoni
Dự bị
22
Rene Baumanis
27
Ruslans Deruzinskis
16
Kristaps Klavins
29
Yushin Koki
35
Kristofers Minajevs
LW
14
Daniils Putrāns
88
Martins Stals
MF
5
Jun Toba
RB
21
Davis Valmiers
Ra sân
GK
1
Nikita Parfjonovs
DF
77
Matvii Marusii
2
Rudolfs Ziemelis
MF
8
Tomass Mickevics
DF
37
Martins Lormanis
6
Davies Vikriguez
21
Markuss Ivulans
CM
19
Kristers Cudars
DF
3
Timofyi Marusiy
18
Emils Evelons
MF
10
Markuss Kalnins
Dự bị
FW
14
Roberts Aditajs
20
Kristers Biscuhis
5
Koki Hayashi
47
Kabagambe Johnson
DF
7
Kaito Kumakura
99
Felipe Machado
11
Marks Pacepko
9
Haralds Silagailis
23
Emils Sprukts
Cập nhật 08/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2