GMT +7
VĐQG Latvia
Thời tiết: Nắng ,22°C
Viktors Mazurs
Viktors Morozs
  • Nikita Parfjonovs
  • Họ tên:Nikita Parfjonovs
  • Ngày sinh:05/02/2004
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Matvii Marusii
  • Họ tên:Matvii Marusii
  • Ngày sinh:11/11/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ukraine
  • Rudolfs Ziemelis
  • Họ tên:Rudolfs Ziemelis
  • Ngày sinh:12/02/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Tomass Mickevics
  • Họ tên:Tomass Mickevics
  • Ngày sinh:25/01/2006
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Martins Lormanis
  • Họ tên:Martins Lormanis
  • Ngày sinh:14/05/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Davies Vikriguez
  • Họ tên:Davies Vikriguez
  • Ngày sinh:08/03/2004
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Markuss Ivulans
  • Họ tên:Markuss Ivulans
  • Ngày sinh:19/08/2006
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Kristers Cudars
  • Họ tên:Kristers Cudars
  • Ngày sinh:03/09/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Timofyi Marusiy
  • Họ tên:Timofyi Marusiy
  • Ngày sinh:11/11/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Emils Evelons
  • Họ tên:Emils Evelons
  • Ngày sinh:01/06/2005
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Markuss Kalnins
  • Họ tên:Markuss Kalnins
  • Ngày sinh:18/09/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Ismael Diomande
  • Họ tên:Ismael Diomande
  • Ngày sinh:07/12/2003
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Ivory Coast
  • Janis Ikaunieks
  • Họ tên:Janis Ikaunieks
  • Ngày sinh:16/02/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Gauthier Mankenda
  • Họ tên:Gauthier Mankenda
  • Ngày sinh:20/07/1997
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Democratic Rep Congo
  • Modou Saidy
  • Họ tên:Modou Saidy
  • Ngày sinh:25/07/2005
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Gambia
  • Stefan Panic
  • Họ tên:Stefan Panic
  • Ngày sinh:20/09/1992
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Mor Talla Gaye
  • Họ tên:Mor Talla Gaye
  • Ngày sinh:07/01/1999
  • Chiều cao:162(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Senegal
  • Roberts Savalnieks
  • Họ tên:Roberts Savalnieks
  • Ngày sinh:04/02/1993
  • Chiều cao:169(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Aleksandar Filipovic
  • Họ tên:Aleksandar Filipovic
  • Ngày sinh:20/12/1994
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Ziga Lipuscek
  • Họ tên:Ziga Lipuscek
  • Ngày sinh:05/01/1997
  • Chiều cao:200(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovenia
  • Dmitrijs Zelenkovs
  • Họ tên:Dmitrijs Zelenkovs
  • Ngày sinh:15/05/2000
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Latvia
  • Marko Maric
  • Họ tên:Marko Maric
  • Ngày sinh:03/01/1996
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Croatia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Phẫu thuật dây chằng chéo
Không xác định
Không xác định

Đội hình gần đây

Ra sân
1
Nikita Parfjonovs
2
Rudolfs Ziemelis
MF
8
Tomass Mickevics
DF
37
Martins Lormanis
DF
3
Timofyi Marusiy
19
Kristers Cudars
DF
7
Kaito Kumakura
21
Markuss Ivulans
47
Kabagambe Johnson
17
Vadym Mashchenko
9
Haralds Silagailis
Dự bị
FW
14
Roberts Aditajs
20
Kristers Biscuhis
5
Koki Hayashi
99
Felipe Machado
DF
77
Matvii Marusii
11
Marks Pacepko
28
Davis Sedols
23
Emils Sprukts
6
Davies Vikriguez
Ra sân
35
Marko Maric
6
Aleksandar Filipovic
43
Ziga Lipuscek
30
Haruna Rasid Njie
CM
18
Dmitrijs Zelenkovs
26
Stefan Panic
66
Modou Saidy
11
Roberts Savalnieks
10
Janis Ikaunieks
17
Cedric Kouadio
7
Ismael Diomande
Dự bị
AM
49
Martins Kigurs
22
Darko Lemajic
77
Gauthier Mankenda
16
Jevgenijs Nerugals
23
Herdi Prenga
CM
81
Strahinja Rakic
5
Niks Sliede
RW
70
Mor Talla Gaye
4
Roberts Veips
Cập nhật 28/10/2026 18:53

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2