GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản
VS
Thời tiết:  ,18℃~19℃
Yoshikiyo Kuboyama
4-2-3-1 Nara Club
Michiharu Otagiri
  • Toi Yamamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shuta Sasa
  • Họ tên:Shuta Sasa
  • Ngày sinh:31/08/2006
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.32(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Gabriel Gomes Ferreira
  • Họ tên:Gabriel Gomes Ferreira
  • Ngày sinh:23/08/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Maruyama Yamato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Takatora Kondo
  • Họ tên:Takatora Kondo
  • Ngày sinh:28/09/1997
  • Chiều cao:164(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kyota Mochii
  • Họ tên:Kyota Mochii
  • Ngày sinh:20/01/1999
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuki Kajiura
  • Họ tên:Yuki Kajiura
  • Ngày sinh:02/01/2004
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#25 Riki Sato
  • Riki Sato
  • Họ tên:Riki Sato
  • Ngày sinh:30/11/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.075(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Junya Kato
  • Họ tên:Junya Kato
  • Ngày sinh:30/12/1994
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Edigar Junio Teixeira Lima
  • Họ tên:Edigar Junio Teixeira Lima
  • Ngày sinh:06/05/1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Kengo Furuyama
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shota TAMURA
  • Họ tên:Shota TAMURA
  • Ngày sinh:04/02/1995
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryosuke Tamura
  • Họ tên:Ryosuke Tamura
  • Ngày sinh:08/05/1995
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuto Kunitake
  • Họ tên:Yuto Kunitake
  • Ngày sinh:20/12/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shuhei Kawasaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ren Shibamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Rin Morita
  • Họ tên:Rin Morita
  • Ngày sinh:14/02/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuzuru Yoshimura
  • Họ tên:Yuzuru Yoshimura
  • Ngày sinh:21/05/1996
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Hiroto Sato
  • Họ tên:Hiroto Sato
  • Ngày sinh:24/12/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Yudai Okuda
  • Họ tên:Yudai Okuda
  • Ngày sinh:01/05/1997
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masato Nakayama
  • Họ tên:Masato Nakayama
  • Ngày sinh:09/12/2001
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#96 Marc Vito
  • Marc Vito
  • Họ tên:Marc Vito
  • Ngày sinh:10/03/1996
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Thoát vị đĩa đệm
Rách dây chằng mắt cá chân
Chấn thương dây chằng chéo
Đau thắt lưng
Chấn thương sụn chêm
Gãy xương bàn chân

Đội hình gần đây

Ra sân
16
Toi Yamamoto
DM
33
Shuta Sasa
29
Maruyama Yamato
15
Gabriel Gomes Ferreira
77
Junya Kato
25
Riki Sato
6
Yuki Kajiura
9
Takatora Kondo
17
Kyota Mochii
44
Masamichi Hayashi
10
Edigar Junio Teixeira Lima
Dự bị
GK
1
Kotaro Tachikawa
3
Taiga Son
20
Rodrigo Souza Nascimento
24
Yuri Takeuchi
8
Yoshiaki Komai
36
Kubo Keito
MF
38
Hikaru Umakoshi
19
Kengo Furuyama
34
Kiseki Kikuchi
Ra sân
GK
96
Marc Vito
DF
27
Masato Nakayama
36
Taisei Ishii
DF
33
Hiroto Sato
DF
22
Kei Ikoma
DM
10
Rin Morita
50
Ren Shibamoto
54
Shuhei Kawasaki
MF
20
Yuto Kunitake
LM
7
Ryosuke Tamura
FW
17
Shota TAMURA
Dự bị
1
Tatsuki Miyazawa
8
Arata Yoshida
16
Yudai Okuda
RB
40
Yuzuru Yoshimura
18
Takuma Goto
21
Riki Tomizu
37
Hamana Genki
47
Dayo Olasunkanmi
14
Sora Mochizuki
Cập nhật 04/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2