Albirex Niigata
4-4-2
Yuzo Funakoshi
3-4-2-1
Kamatamare Sanuki
Atsushi Yoneyama
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kakeru Funaki
- Ngày sinh:13/04/1998
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Michael James Fitzgerald
- Ngày sinh:17/09/1988
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Soya Fujiwara
- Ngày sinh:09/09/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kazuyoshi Shimabuku
- Ngày sinh:29/07/1999
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Eiji Shirai
- Ngày sinh:26/09/1995
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yusuke Onishi
- Ngày sinh:20/05/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jin Okumura
- Ngày sinh:03/04/2001
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yamato Wakatsuki
- Ngày sinh:18/01/2002
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keisuke Kasai
- Ngày sinh:30/08/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Taiga Maekawa
- Ngày sinh:13/06/1996
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kosei Makiyama
- Ngày sinh:10/12/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yuki Morikawa
- Ngày sinh:07/01/1993
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Keisuke Tao
- Ngày sinh:18/11/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
64
Noam Baumann
25
Soya Fujiwara
2
Jason Geria
77
Kakeru Funaki
26
Mihiro Sato
AM
30
Jin Okumura
22
Taiki Arai
7
Yusuke Onishi
40
Aozora Ishiyama
55
Matheus Moraes
18
Yamato Wakatsuki
Dự bị
GK
23
Daisuke Yoshimitsu
3
Tetsuya Kato
5
Michael James Fitzgerald
15
Fumiya Hayakawa
8
Eiji Shirai
13
Riku Ochiai
19
Yuji Hoshi
28
Takuya Shimamura
46
Keisuke Kasai
Ra sân
GK
1
Yusuke Imamura
DF
29
Keisuke Tao
40
Shuya Takashima
44
Kaito Hayashida
DF
35
Shuto Sago
6
Shin Miyazaki
66
Sang-ho Woo
MF
15
Kazuki Iwamoto
11
Ryoma Sano
AM
13
Taiga Maekawa
77
Yuhi Murakami
Dự bị
23
Chris Takahashi
4
Shoma Tsujioka
30
Hideki Oka
LM
8
Yuto Mori
MF
14
Junsei Ishikura
MF
17
Kosei Makiyama
60
Yuki Morikawa
90
Yusuke Goto
86
Hauru Asada
Cập nhật
04/05/2026 06:58

