Jubilo Iwata
3-4-2-1
Tadahiro Akiba
3-1-4-2
Iwaki FC
Kazuaki Tasaka
-
- Họ tên:Eiji Kawashima
- Ngày sinh:20/03/1983
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Jan van den Bergh
- Ngày sinh:02/10/1994
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Belgium
-
- Họ tên:Kosuke Yamazaki
- Ngày sinh:30/12/1995
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daisuke Kato
- Ngày sinh:06/10/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ko Matsubara
- Ngày sinh:30/08/1996
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rikiya Uehara
- Ngày sinh:25/08/1996
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hiroto Uemura
- Ngày sinh:26/08/2001
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ikki Kawasaki
- Ngày sinh:08/11/1997
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.325(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryo Watanabe
- Ngày sinh:25/10/1996
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Matheus Vieira Campos Peixoto
- Ngày sinh:16/11/1995
- Chiều cao:190(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Taisei Kato
- Ngày sinh:06/09/2002
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shota Kofie
- Ngày sinh:19/08/2006
- Chiều cao:203(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryo Nishitani
- Ngày sinh:10/01/2004
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiki Yamaguchi
- Ngày sinh:02/11/1997
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Atsuki Yamanaka
- Ngày sinh:06/05/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuriya Takahashi
- Ngày sinh:24/03/1999
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryo Endo
- Ngày sinh:06/07/1998
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.275(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Soichiro Fukaminato
- Ngày sinh:12/08/2000
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masato Sasaki
- Ngày sinh:01/05/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
21
Ryuki Miura
RB
38
Naoki Kawaguchi
3
Riku Morioka
20
Daisuke Kato
8
Hirotaka Tameda
77
Kensuke Fujiwara
48
Yuki Aida
36
Ryusei Yoshimura
CF
27
Ryoga Sato
33
Tokumo Kawai
RW
39
Koshiro Sumi
Dự bị
50
Hiroto Uemura
GK
13
Koto Abe
30
Kosuke Yamazaki
34
Yua Kai
66
Kanata Masuda
2
Ikki Kawasaki
16
Gustavo Mosquito
18
Shion Inoue
42
Rea Ishizuka
Ra sân
GK
23
Masato Sasaki
35
Soichiro Fukaminato
4
Kazuki Dohana
5
Taisei Kuwata
40
Ryota Nagaki
16
Masato Araki
FW
13
Haruto Murakami
10
Ryo Nishitani
7
Shun Nakajima
28
Ruon Hisanaga
29
Kanta Tanaka
Dự bị
3
Ryo Endo
14
Daiki Yamaguchi
15
Haruto Nakano
2
Ibuki Konno
11
Taisei Kato
GK
39
Hyun-jin Joo
22
Yuriya Takahashi
30
Shota Kofie
32
William Owie
Cập nhật
03/05/2026 06:59

