SC Sagamihara
4-2-3-1
Yuki Stalph
3-4-2-1
Thespa Kusatsu
Mitsumasa Yoda
-
- Họ tên:Daichi Sugimoto
- Ngày sinh:15/07/1993
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Daisuke Kato
- Ngày sinh:06/10/1998
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rintaro Yamauchi
- Ngày sinh:25/10/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ko Watahiki
- Ngày sinh:21/01/1998
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Takato Takeuchi
- Ngày sinh:29/05/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Taira Maeda
- Ngày sinh:27/07/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Hiroto Konishi
- Ngày sinh:12/11/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Ryota Tagashira
- Ngày sinh:07/02/2002
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taishi Tamashiro
- Ngày sinh:10/04/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Gijo Sehata
- Ngày sinh:19/01/2001
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Rikiru Nakano
- Ngày sinh:19/12/2005
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.025(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shoya Nose
- Ngày sinh:14/02/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kenta Kikuchi
- Ngày sinh:28/05/2000
- Chiều cao:171(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Issei Kondo
- Ngày sinh:15/01/2001
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Motoaki Miura
16
Ryo Takano
DF
5
Daisuke Kato
37
Rintaro Yamauchi
19
Sora Okita
8
Kosuke Kanbe
4
Toshio Shimakawa
RM
6
Yudai Tokunaga
7
Akito Tanahashi
FW
15
Taira Maeda
9
Kai Sasaki
Dự bị
24
Ren Sugimoto
23
Yusaku Takusari
FW
11
Yuki Muto
DF
2
Ko Watahiki
14
ANDO Tsubasa
22
Daichi Sugimoto
18
Kai Miki
10
Riku NAKAYAMA
MF
17
Takato Takeuchi
Ra sân
88
Je-hee Kim
LB
14
Kenta Kikuchi
3
Ryuya Ohata
DF
43
Shoya Nose
19
Farzan Sana Mohammad
DM
37
Gijo Sehata
8
Riku Kamigaki
22
Masato Nuki
27
Ren Fujimura
7
Yasufumi Nishimura
99
Taika Nakashima
Dự bị
13
Issei Kondo
5
Gunil Kim
25
Rikiru Nakano
6
Shusuke Yonehara
20
Taiyo Shimokawa
11
Toi Kagami
17
Manato Hyakuda
29
Kosei Matsumoto
MF
38
Hiroto Konishi
Cập nhật
05/03/2026 07:00

