GMT +7
VĐQG Uzbekistan
VS
Thời tiết:  ,18°C
Aleksandr Khomyakov
Islam Akhmedov
  • Umid Khamroev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Mukhammad Yuldoshev
  • Họ tên:Mukhammad Yuldoshev
  • Ngày sinh:17/02/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Kirill Todorov
  • Họ tên:Kirill Todorov
  • Ngày sinh:24/05/2004
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Sardor Kulmatov
  • Họ tên:Sardor Kulmatov
  • Ngày sinh:22/08/1994
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Shakhboz Djurabekov
  • Họ tên:Shakhboz Djurabekov
  • Ngày sinh:02/02/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Khurshidbek Mukhtarov
  • Họ tên:Khurshidbek Mukhtarov
  • Ngày sinh:09/02/1994
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Sherzod Esanov
  • Họ tên:Sherzod Esanov
  • Ngày sinh:01/02/2003
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Ozodbek Rajabov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Temur Mamasidikov
  • Họ tên:Temur Mamasidikov
  • Ngày sinh:23/08/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Asad Joraboev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Vladimir Rodic
  • Họ tên:Vladimir Rodic
  • Ngày sinh:07/09/1993
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Pulatkhozha Kholdorkhonov
  • Họ tên:Pulatkhozha Kholdorkhonov
  • Ngày sinh:06/07/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Martin Boakye
  • Họ tên:Martin Boakye
  • Ngày sinh:02/10/1995
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Italy
  • Doniyor Abdumannopov
  • Họ tên:Doniyor Abdumannopov
  • Ngày sinh:12/10/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Damir Temirov
  • Họ tên:Damir Temirov
  • Ngày sinh:28/07/1998
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Rustam Turdimuradov
  • Họ tên:Rustam Turdimuradov
  • Ngày sinh:04/04/2004
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Khumoyunmirzo Iminov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Usmonali Ismonaliev
  • Họ tên:Usmonali Ismonaliev
  • Ngày sinh:09/02/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Odil Abdumazhidov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Islom Tuhtahujaev
  • Họ tên:Islom Tuhtahujaev
  • Ngày sinh:30/10/1989
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Abdurakhmon Komilov
  • Họ tên:Abdurakhmon Komilov
  • Ngày sinh:24/12/1997
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Artem Leonov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
13
Azizkhon Isokov
LM
27
Mukhammad Yuldoshev
30
Bojan Mladjovic
21
Kuvondyk Ruzyev
RB
42
Kirill Todorov
CM
25
Sherzod Esanov
7
Khurshidbek Mukhtarov
LW
11
Temur Mamasidikov
22
Asad Joraboev
CM
8
Anvar Juraev
DF
78
Vladimir Rodic
Dự bị
GK
1
Shirinboy Abdullaev
4
Nodirbek Ahmadjonov
RB
14
Islombek Baratov
CF
88
Dominik Begic
RB
97
Shakhboz Djurabekov
CF
9
Nika Kacharava
CF
77
Asilbek Kayumov
5
Sardor Kulmatov
18
Ozodbek Rajabov
Ra sân
15
Nemanja Calasan
CF
10
Dragan Ceran
MF
28
Bekzod Sulaymonov
CF
27
Martin Boakye
AM
18
Damir Temirov
CM
26
Mukhammadkarim Toirov
GK
1
Eldor Adkhamov
2
Odil Abdumazhidov
CF
99
Rustam Turdimuradov
22
Usmonali Ismonaliev
20
Islom Tuhtahujaev
Dự bị
23
Doniyor Abdumannopov
9
Imeda Ashortia
RB
5
Abduvokhid Gulomov
11
Khumoyunmirzo Iminov
70
Khamidullo Karimov
CM
14
Abdurakhmon Komilov
8
Shokhmalik Komilov
19
Artem Leonov
CM
17
Azizbek Turgunboev
Cập nhật 23/10/2026 23:07

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2