GMT +7
VĐQG Uzbekistan
Thời tiết: Nắng ,30°C
Timur Kapadze
Jamshid Saidov
  • Utkir Yusupov
  • Họ tên:Utkir Yusupov
  • Ngày sinh:04/01/1991
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Abbos Gulomov
  • Họ tên:Abbos Gulomov
  • Ngày sinh:05/07/1998
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Islombek Mamatkazin
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Giorgi Jgerenaia
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Dilshod Komilov
  • Họ tên:Dilshod Komilov
  • Ngày sinh:16/05/1999
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Asadbek Rakhimjonov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Kuvondyk Ruzyev
  • Họ tên:Kuvondyk Ruzyev
  • Ngày sinh:06/10/1994
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Diyor Kholmatov
  • Họ tên:Diyor Kholmatov
  • Ngày sinh:22/07/2002
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Alex Fernandez
  • Họ tên:Alex Fernandez
  • Ngày sinh:03/06/2002
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Khusayin Norchaev
  • Họ tên:Khusayin Norchaev
  • Ngày sinh:06/02/2002
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Ruslanbek Jiyanov
  • Họ tên:Ruslanbek Jiyanov
  • Ngày sinh:05/06/2001
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Luka Ratkovic
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Islom Kenjabaev
  • Họ tên:Islom Kenjabaev
  • Ngày sinh:01/09/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Jaba Jighauri
  • Họ tên:Jaba Jighauri
  • Ngày sinh:08/07/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Maykon Douglas
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Shakhzod Rakhmatullaev
  • Họ tên:Shakhzod Rakhmatullaev
  • Ngày sinh:07/05/2003
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Diyor Rahmatilloev
  • Họ tên:Diyor Rahmatilloev
  • Ngày sinh:17/07/2003
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Nikola Kumburovic
  • Họ tên:Nikola Kumburovic
  • Ngày sinh:13/11/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Montenegro
  • Samandar Shukurillaev
  • Họ tên:Samandar Shukurillaev
  • Ngày sinh:31/05/1997
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.175(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Giyosdzhon Rizoqulov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Grigol Chabradze
  • Họ tên:Grigol Chabradze
  • Ngày sinh:20/04/1996
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.315(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Farkhod Rakhmatov
  • Họ tên:Farkhod Rakhmatov
  • Ngày sinh:19/03/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Utkir Yusupov
5
Dilshod Komilov
34
Giorgi Jgerenaia
4
Islombek Mamatkazin
DF
21
Zafarbek Rahimjonov
AM
8
Diyor Kholmatov
AM
20
Kuvondyk Ruzyev
RW
70
Abbos Gulomov
LW
7
Ruslanbek Jiyanov
CF
11
Khusayin Norchaev
23
Vanja Ilic
Dự bị
6
Shokhrukh Abdurakhmonov
22
Umar Adkhamzoda
RW
97
Alex Fernandez
44
Chichinadze
CF
17
Mukhammadali Giyosov
DM
13
Benjamin Teidi
CF
9
Zabikhillo Urinboev
77
Mukhammadali Usmonov
GK
16
Dilshod Yuldashev
Ra sân
GK
1
Farkhod Rakhmatov
LB
4
Ilkhomzhon Vakhobov
15
Nikola Kumburovic
44
Giyosdzhon Rizoqulov
RB
34
Grigol Chabradze
CM
8
Shakhzod Rakhmatullaev
77
Diyor Rahmatilloev
AM
31
Jaba Jighauri
18
Abbosek Abdugafforov
11
Luka Ratkovic
RW
10
Islom Kenjabaev
Dự bị
71
Asadbek Bakhshilloev
RW
20
Bobomurod Bozorov
LW
7
Fayzullo Jumankuziev
CM
19
Ilkhomzhon Kenzhaev
70
Maykon Douglas
14
Elbek Otakulov
GK
99
Khumoyunshokh Sayyotov
23
Samandar Shukurillaev
DM
9
Shahzod Turopov
Cập nhật 26/10/2026 07:49

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2