Navbahor Namangan
4-3-3
Timur Kapadze
5-3-2
Qizilqum Zarafshon
Jamshid Saidov
-
- Họ tên:Utkir Yusupov
- Ngày sinh:04/01/1991
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Abbos Gulomov
- Ngày sinh:05/07/1998
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Dilshod Komilov
- Ngày sinh:16/05/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kuvondyk Ruzyev
- Ngày sinh:06/10/1994
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Diyor Kholmatov
- Ngày sinh:22/07/2002
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Alex Fernandez
- Ngày sinh:03/06/2002
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Khusayin Norchaev
- Ngày sinh:06/02/2002
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Ruslanbek Jiyanov
- Ngày sinh:05/06/2001
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Islom Kenjabaev
- Ngày sinh:01/09/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Jaba Jighauri
- Ngày sinh:08/07/1992
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shakhzod Rakhmatullaev
- Ngày sinh:07/05/2003
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Diyor Rahmatilloev
- Ngày sinh:17/07/2003
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.125(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:Nikola Kumburovic
- Ngày sinh:13/11/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Montenegro
-
- Họ tên:Samandar Shukurillaev
- Ngày sinh:31/05/1997
- Chiều cao:196(CM)
- Giá trị:0.175(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Grigol Chabradze
- Ngày sinh:20/04/1996
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.315(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Farkhod Rakhmatov
- Ngày sinh:19/03/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Utkir Yusupov
5
Dilshod Komilov
34
Giorgi Jgerenaia
4
Islombek Mamatkazin
DF
21
Zafarbek Rahimjonov
AM
8
Diyor Kholmatov
AM
20
Kuvondyk Ruzyev
RW
70
Abbos Gulomov
LW
7
Ruslanbek Jiyanov
CF
11
Khusayin Norchaev
23
Vanja Ilic
Dự bị
6
Shokhrukh Abdurakhmonov
22
Umar Adkhamzoda
RW
97
Alex Fernandez
44
Chichinadze
CF
17
Mukhammadali Giyosov
DM
13
Benjamin Teidi
CF
9
Zabikhillo Urinboev
77
Mukhammadali Usmonov
GK
16
Dilshod Yuldashev
Ra sân
GK
1
Farkhod Rakhmatov
LB
4
Ilkhomzhon Vakhobov
15
Nikola Kumburovic
44
Giyosdzhon Rizoqulov
RB
34
Grigol Chabradze
CM
8
Shakhzod Rakhmatullaev
77
Diyor Rahmatilloev
AM
31
Jaba Jighauri
18
Abbosek Abdugafforov
11
Luka Ratkovic
RW
10
Islom Kenjabaev
Dự bị
71
Asadbek Bakhshilloev
RW
20
Bobomurod Bozorov
LW
7
Fayzullo Jumankuziev
CM
19
Ilkhomzhon Kenzhaev
70
Maykon Douglas
14
Elbek Otakulov
GK
99
Khumoyunshokh Sayyotov
23
Samandar Shukurillaev
DM
9
Shahzod Turopov
Cập nhật
26/10/2026 07:49

