GMT +7
VĐQG Uzbekistan
Thời tiết: Nắng ,31°C
Mirko Jelicic
Islam Akhmedov
  • Aleksey Kozlov
  • Họ tên:Aleksey Kozlov
  • Ngày sinh:23/01/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Oleg Zoteev
  • Họ tên:Oleg Zoteev
  • Ngày sinh:05/07/1989
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Oleksandr Kucherenko
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abdullokh Yuldashev
  • Họ tên:Abdullokh Yuldashev
  • Ngày sinh:17/01/2003
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Shukhrat Mukhammadiev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Temurkhodja Abdukholiqov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sukhrob Nurullaev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Sardor Mirzayev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jovan Nisic
  • Họ tên:Jovan Nisic
  • Ngày sinh:03/03/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Diyorjon Turapov
  • Họ tên:Diyorjon Turapov
  • Ngày sinh:09/07/1994
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Shodiyor Shodiboev
  • Họ tên:Shodiyor Shodiboev
  • Ngày sinh:29/03/2006
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Bekzod Sulaymonov
  • Họ tên:Bekzod Sulaymonov
  • Ngày sinh:09/07/2006
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
  • Mukhammadkarim Toirov
  • Họ tên:Mukhammadkarim Toirov
  • Ngày sinh:25/09/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Khumoyunmirzo Iminov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Aleksandre Andronikashvili
  • Họ tên:Aleksandre Andronikashvili
  • Ngày sinh:09/04/1999
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Usmonali Ismonaliev
  • Họ tên:Usmonali Ismonaliev
  • Ngày sinh:09/02/1998
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Pulatkhozha Kholdorkhonov
  • Họ tên:Pulatkhozha Kholdorkhonov
  • Ngày sinh:06/07/2003
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Abduvokhid Gulomov
  • Họ tên:Abduvokhid Gulomov
  • Ngày sinh:27/05/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Islom Tuhtahujaev
  • Họ tên:Islom Tuhtahujaev
  • Ngày sinh:30/10/1989
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Nemanja Calasan
  • Họ tên:Nemanja Calasan
  • Ngày sinh:17/03/1996
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Serbia
  • Makhamadzhonov
  • Họ tên:Makhamadzhonov
  • Ngày sinh:30/06/2003
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
  • Eldor Adkhamov
  • Họ tên:Eldor Adkhamov
  • Ngày sinh:02/06/1996
  • Chiều cao:194(CM)
  • Giá trị:0.275(Triệu)
  • Quốc tịch:Uzbekistan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Aleksey Kozlov
LB
33
Oleg Zoteev
RB
26
Abdullokh Yuldashev
15
Aleksandar Susnjar
28
Shukhrat Mukhammadiev
70
Mukhammadali Reimov
FW
7
Kuvonchbek Abraev
17
Sardor Mirzayev
CM
45
Jovan Nisic
9
Sukhrob Nurullaev
11
Temurkhodja Abdukholiqov
Dự bị
61
Nurlan Ibraimov
5
Anzur Ismailov
14
Ivanov Nikolai
LB
22
Sunnatilla Poyonov
12
Nikita Shevchenko
CF
10
Shodiyor Shodiboev
8
Bilol Tupliyev
AM
23
Diyorjon Turapov
0
Yaxshiboyev J.
Ra sân
GK
1
Eldor Adkhamov
LB
77
Makhamadzhonov
15
Nemanja Calasan
2
Odil Abdumazhidov
22
Usmonali Ismonaliev
DM
6
Aleksandre Andronikashvili
CF
10
Dragan Ceran
CM
26
Mukhammadkarim Toirov
33
Doniyor Abdumannopov
CF
7
Pulatkhozha Kholdorkhonov
9
Imeda Ashortia
Dự bị
RB
5
Abduvokhid Gulomov
11
Khumoyunmirzo Iminov
70
Karimov H.
CM
14
Abdurakhmon Komilov
MF
28
Bekzod Sulaymonov
AM
18
Damir Temirov
20
Islom Tuhtahujaev
88
Shokhzhakhon Yorkinboyev
12
Zakirov I.
Cập nhật 23/10/2026 23:07

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2